typhomycine

Học thuật
Thân thiện
typhomycine

Un médecin prescrit de la typhomycine à son patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tifomixin: "typhomycine" là một danh từ tiếng Pháp chỉ một loại thuốc kháng sinh tên là tifomixin. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành dược học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La typhomycine est un antibiotique utilisé dans certains traitements. (Tifomixin là một loại kháng sinh được sử dụng trong một số phương pháp điều trị.)
    • Le médecin a prescrit de la typhomycine. (Bác sĩ đãđơn thuốc tifomixin.)
Lưu ý sử dụng
  • "Typhomycine" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc trong các đơn thuốc. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đâymột danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: la typhomycine, de la typhomycine, une typhomycine efficace).
Biến thể từ liên quan
  • Antibiotique (danh từ giống đực): thuốc kháng sinh - đâynhóm thuốc rộng hơn "typhomycine" thuộc vào.
  • Médicament (danh từ giống đực): thuốc, dược phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Tifomixin: Đâytên quốc tế hoặc tên gọi khác của cùng một hoạt chất. Trong ngữ cảnh tiếng Việt, "tifomixin" có thể được coi là từ đồng nghĩa.
typhomycine

Un médecin prescrit de la typhomycine à son patient.

danh từ giống cái
  1. (dược học) tifomixin