typhoon
/tai'fu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bão nhiệt đới mạnh: Một cơn bão xoáy cực kỳ mạnh, hình thành trên vùng biển nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới của Tây Bắc Thái Bình Dương. Đây là thuật ngữ dùng riêng cho khu vực này, tương đương với "hurricane" ở Đại Tây Dương và Đông Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The typhoon is approaching the coast with winds of over 150 km/h. (Cơn bão đang tiến vào bờ biển với sức gió trên 150 km/h.)
- Many flights were canceled due to the incoming typhoon. (Nhiều chuyến bay đã bị hủy do cơn bão đang đến.)
- Residents are advised to prepare for the typhoon by stocking up on food and water. (Người dân được khuyến cáo chuẩn bị ứng phó với cơn bão bằng cách dự trữ thực phẩm và nước uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Super typhoon": Siêu bão. Dùng để chỉ một cơn bão có cường độ cực kỳ mạnh, thường được phân loại khi sức gió duy trì liên tục đạt từ 185 km/h trở lên.
- The super typhoon caused catastrophic damage to the island nation. (Siêu bão đã gây ra thiệt hại thảm khốc cho quốc đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclone (n): Xoáy thuận, lốc xoáy. Thuật ngữ chung cho các hệ thống bão xoáy, thường dùng ở Nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
- Hurricane (n): Bão. Thuật ngữ dùng cho các cơn bão nhiệt đới mạnh ở Đại Tây Dương và Đông Thái Bình Dương.
- Storm (n): Bão, cơn bão. Từ chung chỉ các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt có gió mạnh, có thể bao gồm mưa, sấm sét.
Từ đồng nghĩa
- Tropical storm: Bão nhiệt đới (thường chỉ cường độ thấp hơn typhoon).
- Tempest: Cơn bão dữ dội (từ cổ hoặc văn chương).
Thành ngữ liên quan
- The eye of the typhoon: Tâm bão. Nghĩa đen chỉ vùng tĩnh lặng ở trung tâm cơn bão. Nghĩa bóng chỉ sự yên tĩnh tạm thời giữa một tình huống hỗn loạn.
- In the middle of the crisis, she remained calm, like being in the eye of the typhoon. (Giữa cuộc khủng hoảng, cô ấy vẫn bình tĩnh, như đang ở trong tâm bão.)
danh từ
- bão