typochromie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật in typô màu: Một kỹ thuật in ấn sử dụng các bản in chữ (typô) để tạo ra hình ảnh hoặc văn bản có nhiều màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La typochromie est une technique d'impression ancienne. (Kỹ thuật in typô màu là một kỹ thuật in ấn cổ.)
- Ce livre a été illustré par la méthode de la typochromie. (Cuốn sách này được minh họa bằng phương pháp kỹ thuật in typô màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procédé de typochromie": quy trình kỹ thuật in typô màu.
- L'atelier a restauré un ancien procédé de typochromie. (Xưởng in đã khôi phục một quy trình kỹ thuật in typô màu cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Typographie (n.f): thuật in chữ, ngành in chữ.
- Chromie (n.f): (thuộc về) màu sắc (thường dùng trong các từ ghép kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Impression typographique en couleurs: in typô màu (cụm từ mô tả).
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) kỹ thuật in typô màu