typochromie

Học thuật
Thân thiện
typochromie

L'imprimeur utilise la typochromie pour créer une affiche colorée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật in typô màu: Một kỹ thuật in ấn sử dụng các bản in chữ (typô) để tạo ra hình ảnh hoặc văn bản nhiều màu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La typochromie est une technique d'impression ancienne. (Kỹ thuật in typô màumột kỹ thuật in ấn cổ.)
    • Ce livre a été illustré par la méthode de la typochromie. (Cuốn sách này được minh họa bằng phương pháp kỹ thuật in typô màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de typochromie": quy trình kỹ thuật in typô màu.
    • L'atelier a restauré un ancien procédé de typochromie. (Xưởng in đã khôi phục một quy trình kỹ thuật in typô màu cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Typographie (n.f): thuật in chữ, ngành in chữ.
  • Chromie (n.f): (thuộc về) màu sắc (thường dùng trong các từ ghép kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Impression typographique en couleurs: in typô màu (cụm từ mô tả).
typochromie

L'imprimeur utilise la typochromie pour créer une affiche colorée.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) kỹ thuật in typô màu