typoligraphy

/,taipɔli'θɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép in bản đá: Một phương pháp in ấn cổ sử dụng đá vôi hoặc các phiến đá bề mặt nhẵn. Hình ảnh hoặc chữ viết được vẽ bằng mực dầu lên đá, sau đó bề mặt đá được làm ẩm mực in chỉ bám vào các phần hình vẽ, cho phép in ra nhiều bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist mastered the technique of typoligraphy to create his limited-edition posters. (Nghệ sĩ đã thành thạo kỹ thuật phép in bản đá để tạo ra những tấm áp phích phiên bản giới hạn của mình.)
    • This old book was produced using typoligraphy, which gives the illustrations a unique texture. (Cuốn sách này được sản xuất bằng phép in bản đá, điều này mang lại cho các hình minh họa một kết cấu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice typoligraphy": thực hành, làm nghề in bản đá.
    • Few workshops still practice traditional typoligraphy today. (Ngày nay, rất ít xưởng in còn thực hành phép in bản đá truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithography (n): (thuật ngữ phổ biến hơn) in thạch bản, in litô. Đây thuật ngữ đồng nghĩa được sử dụng rộng rãi hơn "typoligraphy".
  • Lithographic (adj): thuộc về in thạch bản.
    • lithographic printing (công nghệ in thạch bản)
Từ đồng nghĩa
  • Lithography: in thạch bản, in litô.
  • Stone printing: in đá (cách gọi mô tả).
danh từ
  1. phép in bản đá