typologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về loại hình học: "typologique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến việc phân loại, nghiên cứu và so sánh các loại hình, đặc biệt là trong các hệ thống hoặc cấu trúc.
- Thuộc về phân loại học: Chỉ việc dựa trên các đặc điểm, tiêu chí để phân chia thành các nhóm hoặc loại có chung đặc tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse typologique des langues est un domaine complexe. (Phân tích loại hình học các ngôn ngữ là một lĩnh vực phức tạp.)
- Cette étude adopte une approche typologique pour classer les artefacts. (Nghiên cứu này áp dụng một cách tiếp cận loại hình học để phân loại các hiện vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caractéristique typologique": Đặc điểm loại hình.
- La présence de tons est une caractéristique typologique importante dans certaines familles de langues. (Sự hiện diện của thanh điệu là một đặc điểm loại hình quan trọng trong một số ngữ hệ ngôn ngữ.)
"Comparaison typologique": So sánh loại hình.
- La comparaison typologique révèle des similarités structurelles entre des langues non apparentées. (Việc so sánh loại hình cho thấy những điểm tương đồng về cấu trúc giữa các ngôn ngữ không cùng nguồn gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Typologie (danh từ giống cái): Loại hình học, khoa học phân loại loại hình.
- La typologie linguistique étudie les structures des langues. (Loại hình học ngôn ngữ nghiên cứu cấu trúc của các ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Classificationnel: (thuộc về) phân loại.
- Catégoriel: (thuộc về) thể loại, phạm trù.
tính từ
- xem typologie
- Classification typologique des languessự phân loại loại hình học các ngôn ngữ