typtologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép gõ thông linh: Một phương pháp thông linh học (spiritisme) trong đó các linh hồn được cho là giao tiếp bằng cách gõ ra những tiếng động, thường là trên bàn hoặc các đồ vật khác, để trả lời câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La typtologie était une pratique courante dans les séances de spiritisme au XIXe siècle. (Phép gõ thông linh là một thực hành phổ biến trong các buổi gọi hồn vào thế kỷ 19.)
- Ils ont essayé d'entrer en contact avec l'au-delà par la typtologie. (Họ đã cố gắng liên lạc với thế giới bên kia thông qua phép gõ thông linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Séance de typtologie": Buổi gọi hồn sử dụng phép gõ.
- Une séance de typtologie nécessite souvent une table et un médium. (Một buổi gọi hồn bằng phép gõ thường đòi hỏi một chiếc bàn và một nhà ngoại cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Typtologue (danh từ): Người thực hành phép gõ thông linh.
- Spiritisme (danh từ giống đực): Thông linh học, thuyết gọi hồn.
- Médiumnité (danh từ giống cái): Khả năng ngoại cảm, thuật đồng cốt.
Từ đồng nghĩa
- Communication par coups: Sự giao tiếp bằng những tiếng gõ.
- Tables tournantes: Bàn xoay (một hiện tượng thông linh học liên quan).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ("typtein" nghĩa là "đánh, gõ" và "logos" nghĩa là "học thuyết").
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của thông linh học (spiritisme) và các hiện tượng huyền bí.
danh từ giống cái
- (thân mật) phép gõ thông linh