tyrannicide

/ti'ræniaid/
Học thuật
Thân thiện
tyrannicide

A senator in ancient Rome commits tyrannicide to free the republic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giết bạo chúa: Chỉ một cá nhân thực hiện hành vi giết chết một nhà cai trị độc tài, chuyên chế.
    • Sự giết bạo chúa: Chỉ hành động hoặc sự kiện giết chết một nhà cai trị độc tài, chuyên chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The senators who plotted against Caesar were accused of tyrannicide. (Các nghị sĩ âm mưu chống lại Caesar bị buộc tội những kẻ giết bạo chúa.)
    • The act of tyrannicide is often debated in political philosophy. (Hành động giết bạo chúa thường được tranh luận trong triết học chính trị.)
    • He was celebrated as a tyrannicide by the oppressed people. (Ông ấy được người dân bị áp bức tôn vinh như một người giết bạo chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị học hoặc triết học khi thảo luận về đạo đức của việc lật đổ chế độ độc tài bằng bạo lực.
    • The book examines the moral justification for tyrannicide in ancient texts. (Cuốn sách xem xét sự biện minh đạo đức cho hành vi giết bạo chúa trong các văn bản cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrant (n): Bạo chúa, kẻ độc tài.
  • Tyrannical (adj): Thuộc về bạo chúa, chuyên chế, độc đoán.
  • Tyranny (n): Nền chuyên chế, sự độc tài, ách bạo ngược.
Từ đồng nghĩa
  • Regicide (n): Sự giết vua; người giết vua. (Lưu ý: "Regicide" cụ thể hơn, chỉ việc giết một quốc vương, trong khi "tyrannicide" nhấn mạnh vào việc giết một kẻ cai trị độc tài, có thể không phải vua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "tyrannicide".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tyrannicide".

tyrannicide

A senator in ancient Rome commits tyrannicide to free the republic.

danh từ
  1. người giết bạo chúa
  2. sự giết bạo chúa