tyranniquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chuyên chế, một cách bạo ngược: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với quyền lực tuyệt đối, độc đoán và thường tàn bạo, giống như một bạo chúa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le roi gouvernait tyranniquement. (Nhà vua cai trị một cách chuyên chế.)
- Il a été accusé d'agir tyranniquement envers ses subordonnés. (Anh ta bị cáo buộc hành xử một cách bạo ngược với cấp dưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abuser tyranniquement de son pouvoir": Lạm dụng quyền hạn của mình một cách chuyên chế/bạo ngược.
- Le dictateur a abusé tyranniquement de son pouvoir pendant des décennies. (Nhà độc tài đã lạm dụng quyền lực một cách chuyên chế trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ liên quan
Tyran (danh từ giống đực): Bạo chúa, kẻ chuyên chế.
- Ce dirigeant se comporte comme un tyran. (Vị lãnh đạo này cư xử như một tên bạo chúa.)
Tyranne (danh từ giống cái, cổ): Sự chuyên chế, sự bạo ngược.
- La tyrannie de ce régime est bien connue. (Sự chuyên chế của chế độ này rất nổi tiếng.)
Tyramiser (ngoại động từ): Chuyên chế, áp bức, hành hạ.
- Il ne faut pas tyranniser les plus faibles. (Không nên áp bức những người yếu thế hơn.)
Tyramique (tính từ): Chuyên chế, bạo ngược.
- Un gouvernement tyrannique (một chính phủ chuyên chế)
Từ đồng nghĩa
- Despotiquement: Một cách chuyên quyền, độc đoán.
- Autoritairement: Một cách độc đoán, có thẩm quyền.
- Brutalement: Một cách tàn bạo (nhấn mạnh vào bạo lực).
Từ trái nghĩa
- Démocratiquement: Một cách dân chủ.
- Libéralement: Một cách tự do, phóng khoáng.
- Doucement: Một cách nhẹ nhàng, ôn hòa.
phó từ
- chuyên chế, bạo ngược
- Abuser tyranniquement de son pouvoirchuyên chế lạm dụng quyền hạn của mình