tyranniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hà hiếp, áp chế: Hành động dùng quyền lực một cách tàn bạo và bất công để đàn áp, kiểm soát hoặc bóc lột người khác.
- Hành hạ: Làm cho ai đó chịu đựng sự đau khổ về thể xác hoặc tinh thần một cách có hệ thống và độc ác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà độc tài tìm cách áp chế toàn bộ dân chúng.)
- (Không nên hà hiếp những người yếu thế hơn.)
- (Giáo viên này hành hạ học sinh của mình bằng những bài tập quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tyranniser quelqu'un de questions": Dồn dập ai đó bằng những câu hỏi, làm phiền một cách áp đặt.
- Les journalistes ont tyrannisé le politicien de questions sur le scandale. (Các nhà báo đã dồn dập vị chính trị gia bằng những câu hỏi về vụ bê bối.)
- "Se laisser tyranniser par ses peurs": Để cho nỗi sợ hãi chi phối và hành hạ mình.
- Il ne faut pas se laisser tyranniser par ses angoisses. (Không nên để cho những nỗi lo âu hành hạ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyrannie (danh từ giống cái): Sự chuyên chế, sự bạo ngược; chế độ độc tài.
- Vivre sous la tyrannie. (Sống dưới chế độ độc tài.)
- Tyran (danh từ giống đực): Bạo chúa, kẻ chuyên chế; người độc ác, hách dịch.
- Un tyran domestique. (Một tên bạo chúa trong gia đình.)
- Tyranneau (danh từ giống đực): Tiểu bạo chúa, kẻ hách dịch nhưng chỉ có quyền lực nhỏ.
- Tyrannique (tính từ): Chuyên chế, độc tài, bạo ngược.
- Un régime tyrannique. (Một chế độ độc tài.)
Từ đồng nghĩa
- Opprimer: Áp bức, đàn áp.
- Persécuter: Hành hạ, ngược đãi.
- Dominer avec brutalité: Thống trị một cách tàn bạo.
- Maltraiter: Ngược đãi, đối xử tàn tệ.
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng.
- Émanciper: Giải phóng, cho tự do.
- Protéger: Bảo vệ.
- Chérir: Nâng niu, yêu thương.
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai tyran": Đó là một tên bạo chúa đích thực. (Dùng để chỉ một người có cách cư xử độc đoán và áp chế.)
- "Tyran de la mode": Bạo chúa của thời trang. (Cách nói ẩn dụ chỉ sự chi phối khắt khe của các xu hướng thời trang.)
ngoại động từ
- hà hiếp, áp chế; hành hạ
- Roi qui tyrannisait ses sujetstên vua áp chế thần dân
- Tyranniser ses enfantshành hạ con cái