tyrannosaure

Học thuật
Thân thiện
tyrannosaure

Un tyrannosaure montre ses dents acérées dans une forêt préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thằn lằn bạo chúa (hóa thạch): Một loài khủng long ăn thịt lớn, sống vào cuối kỷ Phấn Trắng, được biết đến với cái đầu to, hàm răng sắc nhọn hai chi trước rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tyrannosaure est l'un des dinosaures les plus célèbres. (Thằn lằn bạo chúamột trong những loài khủng long nổi tiếng nhất.)
    • Les scientifiques ont découvert un nouveau fossile de tyrannosaure. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hóa thạch thằn lằn bạo chúa mới.)
    • Le musée expose un squelette complet de tyrannosaure. (Bảo tàng trưng bày một bộ xương hoàn chỉnh của thằn lằn bạo chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redoutable comme un tyrannosaure": Đáng sợ như một con thằn lằn bạo chúa (dùng để ví von).
    • Ce concurrent est redoutable comme un tyrannosaure. (Đối thủ cạnh tranh này đáng sợ như một con thằn lằn bạo chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrannosaure Rex (T. rex): Tên khoa học đầy đủ phổ biến nhất của loài này.

    • Le Tyrannosaure Rex était un superprédateur. (Thằn lằn bạo chúa T. rex là một siêu động vật ăn thịt.)
  • Théropode: Nhóm khủng long ăn thịt đi bằng hai chân tyrannosaure thuộc về.

  • Dinosaure carnivore: Khủng long ăn thịt (nhóm chung).
Từ đồng nghĩa
  • T. rex: (Tên viết tắt thông dụng).
  • Roi des dinosaures: Vua của các loài khủng long (cách gọi ví von, không phải tên khoa học).
tyrannosaure

Un tyrannosaure montre ses dents acérées dans une forêt préhistorique.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) thằn lằn bạo chúa (hóa thạch)