tyre-gauge

/'taiə'geidʤ/
Học thuật
Thân thiện
tyre-gauge

A mechanic checks the tire pressure with a tyre-gauge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ thử lốp, dụng cụ đo áp suất lốp: Một thiết bị cầm tay dùng để kiểm tra đo lường áp suất không khí bên trong lốp xe (thường lốp ô tô, xe máy hoặc xe đạp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You should use a tyre-gauge to check your tyre pressure every month. (Bạn nên dùng đồng hồ thử lốp để kiểm tra áp suất lốp mỗi tháng.)
    • The mechanic used a digital tyre-gauge to ensure the pressure was correct. (Người thợ máy đã dùng đồng hồ thử lốp kỹ thuật số để đảm bảo áp suất chính xác.)
    • I keep a tyre-gauge in the glove compartment for emergencies. (Tôi luôn để một cái đồng hồ đo lốp trong ngăn chứa găng tay để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a tyre-gauge reading": lấy số đo từ đồng hồ thử lốp.
    • Before a long trip, it's wise to take a tyre-gauge reading for all four tyres. (Trước một chuyến đi dài, nên lấy số đo từ đồng hồ thử lốp cho cả bốn lốp xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyre pressure gauge (n): đồng hồ đo áp suất lốp (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Pressure gauge (n): đồng hồ đo áp suất (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều hệ thống khác ngoài lốp xe).
Từ đồng nghĩa
  • Tyre pressure meter: đồng hồ đo áp suất lốp.
  • Air pressure gauge: đồng hồ đo áp suất khí.
tyre-gauge

A mechanic checks the tire pressure with a tyre-gauge.

danh từ
  1. đồng hồ thử lốp