tyre-lever

/'taiə'li:və/
Học thuật
Thân thiện
tyre-lever

A cyclist uses a tyre-lever to remove a flat tire from the bicycle wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái tháo lốp xe: Một công cụ cầm tay bằng kim loại, thường đầu mỏng cong, được thiết kế đặc biệt để tháo lốp (vỏ) xe ra khỏi vành (niềng) xe, đặc biệt trong việc sửa chữa lốp xe đạp hoặc xe máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a tyre-lever to fix this flat bicycle tyre. (Tôi cần một cái tháo lốp xe để sửa cái lốp xe đạp bị xẹp này.)
    • He carefully inserted the tyre-lever between the tyre and the rim. (Anh ấy cẩn thận luồn cái tháo lốp xe vào giữa lốp vành xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pry off a tyre with a tyre-lever": dùng đòn bẩy tháo lốp để bẩy lốp ra.
    • The mechanic used two tyre-levers to pry off the stubborn tyre. (Người thợ sửa xe đã dùng hai cái tháo lốp xe để bẩy chiếc lốp cứng đầu ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyre iron (n): Thanh sắt tháo lốp (thường dùng cho lốp ô tô, nặng chắc hơn).
  • Tyre spoon (n): Thìa tháo lốp (một tên gọi khác cho dụng cụ tháo lốp xe đạp/xe máy, do hình dáng giống cái thìa).
  • Tyre changer (n): Máy tháo lắp lốp (một thiết bị khí hoặc tự động để thay lốp).
Từ đồng nghĩa
  • Tire iron (Mỹ): Thanh sắt tháo lốp (cách viết dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
  • Tire lever (Mỹ): Cái tháo lốp xe (cách viết 'tire' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
tyre-lever

A cyclist uses a tyre-lever to remove a flat tire from the bicycle wheel.

danh từ
  1. cái tháo lốp xe