tyre-pump

/'taiəin'fleitə/ Cách viết khác : (tyre-pump) /'taiə'pʌmp/
Học thuật
Thân thiện
tyre-pump

A man uses a tyre-pump to inflate his bicycle tire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái bơm lốp xe: Một dụng cụ cầm tay hoặc chạy bằng điện/máy, dùng để bơm không khí vào lốp (vỏ) của các loại xe như xe đạp, xe máy, ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a new tyre-pump for my bicycle. (Tôi cần mua một cái bơm lốp xe mới cho chiếc xe đạp của mình.)
    • He used a tyre-pump to inflate the flat tyre. (Anh ấy đã dùng một cái bơm lốp xe để bơm căng chiếc lốp bị xẹp.)
    • Keep a tyre-pump in your car for emergencies. (Hãy luôn để một cái bơm lốp xe trong ô tô để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foot-operated tyre-pump": bơm lốp xe dạng đạp chân.

    • The mechanic prefers using a foot-operated tyre-pump because it's more powerful. (Người thợ sửa xe thích dùng bơm lốp xe dạng đạp chân hơn mạnh hơn.)
  • "electric tyre-pump": bơm lốp xe chạy điện.

    • An electric tyre-pump can inflate your car tyres much faster. (Một cái bơm lốp xe chạy điện có thể bơm căng lốp ô tô của bạn nhanh hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyre inflator (n): Máy bơm lốp xe (cách gọi khác, thường chỉ loại chạy điện hoặc khí nén).
  • Pump (n): Bơm (từ chung, có thể chỉ nhiều loại bơm khác nhau như bơm nước, bơm hơi).
  • Hand pump (n): Bơm tay (loại bơm lốp xe phổ biến dùng sức tay).
Từ đồng nghĩa
  • Air pump: Bơm hơi (từ chung cho các loại bơm khí).
  • Bicycle pump: Bơm xe đạp (một loại tyre-pump cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "tyre-pump".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tyre-pump".)

tyre-pump

A man uses a tyre-pump to inflate his bicycle tire.

danh từ
  1. cái bơm lốp xe