tyrosine

Học thuật
Thân thiện
tyrosine

Une étudiante observe la structure moléculaire de la tyrosine sur un écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tirozin: Một loại axit amin không thiết yếu, có nghĩacơ thể có thể tự tổng hợp được. Tyrosinetiền chất quan trọng cho việc sản xuất một số chất dẫn truyền thần kinh hormone.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tyrosine est un acide aminé. (Tirozin là một axit amin.)
    • Ce complément alimentaire contient de la tyrosine. (Thực phẩm chức năng này chứa tirozin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh: Thuật ngữ "tyrosine" thường xuất hiện trong các văn bản về sinh học, hóa học dinh dưỡng để chỉ một thành phần cấu tạo nên protein.
    • La phosphorylation de la tyrosine est une modification post-traductionnelle importante. (Sự phosphoryl hóa tirozin là một biến đổi sau dịch mã quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrosinémie (danh từ giống cái): Chứng tirozin huyết, một rối loạn chuyển hóa.
  • Tyrosinase (danh từ giống cái): Enzym tyrosinase, tham gia vào quá trình tổng hợp melanin.
Từ đồng nghĩa
  • Acide aminé aromatique: Axit amin thơm (mô tả nhóm chất tyrosine thuộc về).
tyrosine

Une étudiante observe la structure moléculaire de la tyrosine sur un écran d'ordinateur.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) tirozin

Từ gần giống