tyrosine
Học thuậtThân thiện
Une étudiante observe la structure moléculaire de la tyrosine sur un écran d'ordinateur.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tirozin: Một loại axit amin không thiết yếu, có nghĩa là cơ thể có thể tự tổng hợp được. Tyrosine là tiền chất quan trọng cho việc sản xuất một số chất dẫn truyền thần kinh và hormone.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tyrosine est un acide aminé. (Tirozin là một axit amin.)
- Ce complément alimentaire contient de la tyrosine. (Thực phẩm chức năng này có chứa tirozin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh: Thuật ngữ "tyrosine" thường xuất hiện trong các văn bản về sinh học, hóa học và dinh dưỡng để chỉ một thành phần cấu tạo nên protein.
- La phosphorylation de la tyrosine est une modification post-traductionnelle importante. (Sự phosphoryl hóa tirozin là một biến đổi sau dịch mã quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyrosinémie (danh từ giống cái): Chứng tirozin huyết, một rối loạn chuyển hóa.
- Tyrosinase (danh từ giống cái): Enzym tyrosinase, tham gia vào quá trình tổng hợp melanin.
Từ đồng nghĩa
- Acide aminé aromatique: Axit amin thơm (mô tả nhóm chất mà tyrosine thuộc về).
Une étudiante observe la structure moléculaire de la tyrosine sur un écran d'ordinateur.
danh từ giống cái
- (hóa học) tirozin