tzetze
/'tsetsi/ Cách viết khác : (tzetze) /'tsetsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi xêxê: Một loài ruồi hút máu có nguồn gốc từ châu Phi, được biết đến là vật trung gian truyền bệnh ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tzetze fly is a serious threat to both humans and livestock in parts of Africa. (Ruồi xêxê là mối đe dọa nghiêm trọng đối với cả con người và gia súc ở một số vùng châu Phi.)
- Sleeping sickness is primarily spread by the bite of the tzetze. (Bệnh ngủ chủ yếu lây lan qua vết đốt của ruồi xêxê.)
Biến thể và từ gần giống
- Tsetse fly: Cách viết thay thế phổ biến hơn cho cùng một loài côn trùng.
- "Tsetse" và "tzetze" dùng để chỉ cùng một loài ruồi.
Từ đồng nghĩa
- Glossina: Tên gọi khoa học của chi ruồi này.
danh từ
- (động vật học) ruồi xêxê