tá»·
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng bằng một nghìn lần một triệu (1.000.000.000): "tỷ" là một từ chỉ số đếm, dùng để biểu thị con số một nghìn triệu. Đây là đơn vị số học lớn.
- Một số lượng rất lớn, khổng lồ: Trong cách nói thông thường, "tỷ" còn được dùng để ám chỉ một số lượng cực kỳ lớn, không nhất thiết phải chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dân số nước đó đã vượt mốc một tỷ người. (Số lượng người ở nước đó đã nhiều hơn một nghìn triệu.)
- Dự án này cần vốn đầu tư hàng tỷ đồng. (Kế hoạch này cần số tiền bỏ ra lên đến hàng nghìn triệu đồng.)
- Anh ấy có cả tỷ lý do để từ chối. (Anh ấy có vô số lý do để không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tỷ lệ": Từ này thường là thành phần trong các từ ghép, ví dụ: "tỷ lệ" (tỷ số, phần trăm). Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt.
- Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp năm nay rất cao. (Phần trăm học sinh hoàn thành chương trình năm nay rất lớn.)
"tỷ trọng": Một từ ghép khác, chỉ tỷ lệ phần trăm về khối lượng hoặc tầm quan trọng.
- Tỷ trọng ngành dịch vụ trong nền kinh tế ngày càng tăng. (Phần trăm quan trọng của lĩnh vực phục vụ trong nền kinh tế ngày càng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Tỷ số (danh từ): Kết quả so sánh giữa hai đại lượng, thường dùng trong thể thao.
- Tỷ số trận đấu là 2-1. (Kết quả so sánh của cuộc thi đấu là hai so với một.)
Tỷ dụ (liên từ): Ví như, chẳng hạn như (từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại).
- Tỷ ức (danh từ): Một trăm triệu (100.000.000); đơn vị số học nhỏ hơn "tỷ".
Từ đồng nghĩa
- Một nghìn triệu: Cách nói dài dòng hơn để chỉ cùng một con số.
- Một tỉ: Cách viết và đọc khác của cùng một từ "tỷ". "Tỉ" và "tỷ" là hai dạng chính tả đều được chấp nhận.
Lưu ý về từ vựng
- "Tỷ" và "Billion": Trong tiếng Việt, "tỷ" tương đương với "billion" trong hệ thống số đếm ngắn (short scale) được sử dụng phổ biến ở Mỹ và trong các lĩnh vực như tài chính quốc tế (1 billion = 1.000.000.000). Nó khác với "billion" trong hệ thống số đếm dài (long scale) của một số ngôn ngữ châu Âu cũ (1 billion = 1.000.000.000.000). Người học cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- t. Nghìn lần triệu.