tégumentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lớp vỏ bọc, thuộc về da: "tégumentaire" là một tính từ mô tả những gì liên quan đến lớp vỏ bọc bên ngoài của cơ thể động vật hoặc thực vật, đặc biệt là da, biểu bì hoặc các cấu trúc bảo vệ tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système tégumentaire comprend la peau, les cheveux et les ongles. (Hệ thống lớp vỏ bọc bao gồm da, tóc và móng.)
- Une lésion tégumentaire nécessite des soins appropriés. (Một tổn thương thuộc về da cần được chăm sóc phù hợp.)
- Les tissus tégumentaires des plantes les protègent de la déshydratation. (Các mô vỏ bọc của thực vật bảo vệ chúng khỏi tình trạng mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pathologie tégumentaire": bệnh lý về da, bệnh ngoài da.
- Le dermatologue est spécialisé dans les pathologies tégumentaires. (Bác sĩ da liễu chuyên về các bệnh lý ngoài da.)
"Appendice tégumentaire": phần phụ của da (như lông, móng, vảy).
- Les poils et les griffes sont des appendices tégumentaires chez les mammifères. (Lông và móng vuốt là những phần phụ của lớp vỏ bọc ở động vật có vú.)
Biến thể và từ gần giống
Tégument (danh từ giống đực): lớp vỏ bọc, da, biểu bì.
- Le tégument de la graine est très résistant. (Lớp vỏ bọc của hạt rất bền.)
Tégumental, e (tính từ): (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) thuộc về lớp vỏ bọc.
- Une couche tégumentale. (Một lớp thuộc về vỏ bọc.)
Từ đồng nghĩa
- Cutané (adj): thuộc về da. (Từ này thường dùng hơn trong y học khi chỉ nói về da người/động vật).
- Épidermique (adj): thuộc về biểu bì, lớp ngoài cùng của da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tégumentaire".)