documentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Phim tài liệu: Một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc chương trình phát thanh trình bày các sự kiện và thông tin thực tế về một chủ đề cụ thể, thường với mục đích giáo dục hoặc ghi chép.
- Tài liệu tham khảo: Một tài liệu cung cấp thông tin thực tế và bằng chứng về một chủ đề.
Tính từ:
- Có tính chất tài liệu, để tham khảo: Mang tính chất cung cấp thông tin, bằng chứng thực tế hoặc được sử dụng cho mục đích tham khảo, chứng minh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai regardé un documentaire fascinant sur les océans. (Tôi đã xem một phim tài liệu hấp dẫn về các đại dương.)
- Ce livre sert de documentaire sur la vie au Moyen Âge. (Cuốn sách này đóng vai trò như một tài liệu tham khảo về cuộc sống thời Trung Cổ.)
Tính từ:
- Il a une valeur documentaire importante. (Nó có giá trị tài liệu quan trọng.)
- Ces photos sont un témoignage documentaire de l'époque. (Những bức ảnh này là một bằng chứng có tính tài liệu của thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À titre documentaire: Với tư cách/ý nghĩa tham khảo.
- Je vous envoie ces archives à titre documentaire. (Tôi gửi bạn những tài liệu lưu trữ này với ý nghĩa tham khảo.)
Biến thể và từ gần giống
Documenter (động từ): Cung cấp tài liệu, chứng minh bằng tài liệu.
- Il faut documenter votre recherche avec des sources fiables. (Cần phải cung cấp tài liệu cho nghiên cứu của bạn bằng các nguồn đáng tin cậy.)
Documentation (danh từ giống cái): Tài liệu, bộ tài liệu.
- La documentation fournie est complète. (Tài liệu được cung cấp rất đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phim): Reportage (phóng sự), film d'information (phim thông tin).
- Tính từ: Informatif (mang thông tin), factuel (dựa trên sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
tính từ
- xem document 1
- để tham khảo
- A titre documentairevới ý nghĩa tham khảo
danh từ giống đực
- phim tài liệu