documentaire

Học thuật
Thân thiện
documentaire

Un documentaire sur les oiseaux est diffusé à la télévision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Phim tài liệu: Một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc chương trình phát thanh trình bày các sự kiện thông tin thực tế về một chủ đề cụ thể, thường với mục đích giáo dục hoặc ghi chép.
    • Tài liệu tham khảo: Một tài liệu cung cấp thông tin thực tế bằng chứng về một chủ đề.
  2. Tính từ:

    • tính chất tài liệu, để tham khảo: Mang tính chất cung cấp thông tin, bằng chứng thực tế hoặc được sử dụng cho mục đích tham khảo, chứng minh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai regardé un documentaire fascinant sur les océans. (Tôi đã xem một phim tài liệu hấp dẫn về các đại dương.)
    • Ce livre sert de documentaire sur la vie au Moyen Âge. (Cuốn sách này đóng vai trò như một tài liệu tham khảo về cuộc sống thời Trung Cổ.)
  • Tính từ:

    • Il a une valeur documentaire importante. ( giá trị tài liệu quan trọng.)
    • Ces photos sont un témoignage documentaire de l'époque. (Những bức ảnh nàymột bằng chứng tính tài liệu của thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À titre documentaire: Với tư cách/ý nghĩa tham khảo.
    • Je vous envoie ces archives à titre documentaire. (Tôi gửi bạn những tài liệu lưu trữ này với ý nghĩa tham khảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Documenter (động từ): Cung cấp tài liệu, chứng minh bằng tài liệu.

    • Il faut documenter votre recherche avec des sources fiables. (Cần phải cung cấp tài liệu cho nghiên cứu của bạn bằng các nguồn đáng tin cậy.)
  • Documentation (danh từ giống cái): Tài liệu, bộ tài liệu.

    • La documentation fournie est complète. (Tài liệu được cung cấp rất đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phim): Reportage (phóng sự), film d'information (phim thông tin).
  • Tính từ: Informatif (mang thông tin), factuel (dựa trên sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)

documentaire

Un documentaire sur les oiseaux est diffusé à la télévision.

tính từ
  1. xem document 1
  2. để tham khảo
    • A titre documentaire
      với ý nghĩa tham khảo
danh từ giống đực
  1. phim tài liệu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "documentaire"