tégénaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhện nhà: Một loài nhện thường sống trong nhà ở, nhà kho hoặc các công trình của con người. Tên khoa học của chi này là Tegenaria.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai trouvé une tégénaire dans le grenier. (Tôi tìm thấy một con nhện nhà trên gác mái.)
- Les tégénaires tissent des toiles en forme d'entonnoir. (Những con nhện nhà giăng mạng có hình phễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peur des tégénaires": nỗi sợ nhện nhà.
- Sa peur des tégénaires est exagérée. (Nỗi sợ nhện nhà của cô ấy là quá đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Araignée (n.f): nhện (từ chung chung).
- Une tégénaire est un type d'araignée. (Tégénaire là một loại nhện.)
Từ đồng nghĩa
- Araignée domestique: nhện nhà (cách gọi thông thường, mô tả).
- Araignée des maisons: nhện trong nhà.
danh từ giống cái
- (động vật học) nhện nhà