dégénéré

Học thuật
Thân thiện
dégénéré

Un homme est considéré comme un dégénéré par la société.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thoái hóa, suy biến: Dùng để mô tả một cái gì đó đã mất đi những phẩm chất tốt đẹp ban đầu, trở nên tồi tệ hơn, yếu kém hơn hoặc lệch lạc so với chuẩn mực ban đầu. Thường liên quan đến sức khỏe, đạo đức hoặc trạng thái.
    • (Y học) Thoái hóa: Chỉ một cơ quan, hoặc chức năng của cơ thể bị suy giảm biến đổi theo chiều hướng xấu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ thoái hóa, người suy đồi: Chỉ một người bị coi là đạo đức, tinh thần hoặc thể chất suy đồi, sa sút so với chuẩn mực xã hội hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un tissu dégénéré par la maladie. (Một bị thoái hóa do bệnh tật.)
    • Une société qu'il jugeait dégénérée. (Một xã hội anh ta cho là đã suy đồi.)
    • Une forme dégénérée de cet art. (Một hình thức suy biến của nghệ thuật này.)
  • Danh từ giống đực:

    • Traiter quelqu'un de dégénéré. (Gọi ai đókẻ thoái hóa.)
    • Les criminels étaient considérés comme des dégénérés. (Những tên tội phạm bị coi là những kẻ suy đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dégénérer en" (động từ gốc): Thoái hóa thành, biến chất thành.
    • Un débat politique peut dégénérer en violence. (Một cuộc tranh luận chính trị có thể thoái hóa thành bạo lực.)
    • Son infection a dégénéré en septicémie. (Nhiễm trùng của anh ấy đã biến chứng thành nhiễm trùng huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégénérer (động từ): Thoái hóa, suy biến, trở nên tệ hơn.
  • Dégénérescence (danh từ giống cái): Sự thoái hóa, tình trạng suy biến.
    • La dégénérescence maculaire. (Thoái hóa điểm vàng.)
  • Dégénératif, dégénérative (tính từ): (Thuộc về) thoái hóa.
    • Une maladie dégénérative. (Một căn bệnh thoái hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Dépravé (đồi bại), corrompu (băng hoại), perverti (sa đọa), altéré (bị biến chất), abâtardi (thoái hóa giống nòi).
  • Danh từ: Dépravé (kẻ đồi bại), pervers (kẻ đồi trụy).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực nặng nề, đặc biệt khi dùng làm danh từ để chỉ người. Trong lịch sử, đã từng được sử dụng trong các học thuyết phân biệt chủng tộc hoặc xã hội học lỗi thời. Cần thận trọng khi sử dụng có thể mang tính xúc phạm cao.
  • Trong bối cảnh y học sinh học, từ này được dùng với nghĩa trung lập, khách quan hơn để mô tả một quá trình bệnhhoặc sinh học.
dégénéré

Un homme est considéré comme un dégénéré par la société.

tính từ
  1. thoái hóa, suy biến.
danh từ giống đực
  1. người thái hóa.

Từ chứa "dégénéré"