télescope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính viễn vọng: Một dụng cụ quang học dùng để quan sát các vật thể ở rất xa, đặc biệt là các thiên thể như ngôi sao, hành tinh và thiên hà. Nó hoạt động bằng cách thu thập và tập trung ánh sáng để tạo ra hình ảnh phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les astronomes utilisent un grand télescope pour étudier les galaxies. (Các nhà thiên văn học sử dụng một chiếc kính viễn vọng lớn để nghiên cứu các thiên hà.)
- Il a acheté un télescope pour observer les étoiles avec ses enfants. (Anh ấy đã mua một chiếc kính viễn vọng để quan sát các vì sao với con cái của mình.)
- Le télescope spatial Hubble a pris des photos incroyables de l'univers. (Kính viễn vọng không gian Hubble đã chụp được những bức ảnh tuyệt vời về vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"télescope à miroir": kính viễn vọng phản xạ (sử dụng gương).
- Le télescope à miroir de l'observatoire est très puissant. (Kính viễn vọng phản xạ của đài quan sát rất mạnh.)
"télescope réfracteur": kính viễn vọng khúc xạ (sử dụng thấu kính).
- Galilée a utilisé un télescope réfracteur pour ses découvertes. (Galileo đã sử dụng một kính viễn vọng khúc xạ cho những khám phá của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Télescopique (tính từ): có thể thu vào hoặc kéo ra như ống kính viễn vọng; liên quan đến kính viễn vọng.
- Une antenne télescopique. (Một ăng-ten có thể thu vào.)
Télescopage (danh từ): sự va chạm, sự đâm vào nhau (nghĩa bóng, như các sự kiện chồng chéo).
- Un télescopage de rendez-vous. (Sự chồng chéo của các cuộc hẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Lunette astronomique: kính thiên văn (thường dùng cho các dụng cụ nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "télescope").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "télescope").
danh từ giống đực
- (thiên (văn học)) kính viễn vọng