télégraphique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về điện báo, liên quan đến điện báo: "télégraphique" mô tả những gì có liên hệ trực tiếp với hệ thống điện báo (télégraphie).
- Ngắn gọn, súc tích như điện báo: "télégraphique" còn được dùng để chỉ một phong cách diễn đạt rất ngắn gọn, chỉ nêu những điểm chính yếu, giống như cách viết trong một bức điện tín để tiết kiệm chữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le code télégraphique est un système de signes. (Mã điện báo là một hệ thống các ký hiệu.)
- Il a reçu une réponse télégraphique de son associé. (Anh ấy đã nhận được câu trả lời bằng điện báo từ đối tác của mình.)
- Son style d'écriture est très télégraphique, sans fioritures. (Phong cách viết của anh ta rất ngắn gọn, không có điểm trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Style télégraphique": văn phong điện báo, chỉ lối viết hoặc nói cực kỳ cô đọng, chỉ giữ lại những thông tin tối cần thiết.
- Le journaliste a adopté un style télégraphique pour son dépêche urgente. (Nhà báo đã sử dụng một văn phong điện báo cho bản tin khẩn cấp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Télégraphie (danh từ): kỹ thuật điện báo, hệ thống điện báo.
- L'invention de la télégraphie a révolutionné les communications. (Phát minh ra điện báo đã cách mạng hóa ngành thông tin liên lạc.)
Télégraphier (động từ): đánh điện, gửi điện báo.
- Il faut télégraphier la nouvelle au plus vite. (Phải đánh điện báo tin đó đi càng nhanh càng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Concise: súc tích, ngắn gọn (nghĩa về phong cách).
- Laconique: vắn tắt, ít lời.
- Succinct: cô đọng, ngắn gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "télégraphique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "télégraphique")
tính từ
- xem télégraphie
- Code télégraphiquemã điện báo
- Réponse télégraphiquetrả lời bằng điện báo
- Style télégraphiquevăn phong điện báo