téléphérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường cáp treo: Một hệ thống vận chuyển trong đó các cabin hoặc ghế ngồi được treo và di chuyển trên một hoặc nhiều dây cáp cố định, thường được sử dụng để vượt qua các địa hình đồi núi hoặc sông.
- Phương tiện chuyên chở bằng cáp treo: Chỉ chính phương tiện (cabin, toa) hoặc toàn bộ hệ thống vận chuyển sử dụng cáp treo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le téléphérique nous a permis d'atteindre le sommet de la montagne en quelques minutes. (Đường cáp treo đã cho phép chúng tôi lên đến đỉnh núi chỉ trong vài phút.)
- La ville est célèbre pour son vieux téléphérique qui traverse la rivière. (Thành phố nổi tiếng với đường cáp treo cũ băng qua con sông.)
- Nous avons pris le téléphérique pour admirer la vue panoramique. (Chúng tôi đã đi cáp treo để ngắm nhìn toàn cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Téléphérique urbain": cáp treo đô thị (hệ thống cáp treo được sử dụng như một phương tiện giao thông công cộng trong thành phố).
- Le téléphérique urbain de Brest est un moyen de transport très pratique. (Đường cáp treo đô thị của Brest là một phương tiện giao thông rất tiện lợi.)
"Ligne de téléphérique": tuyến đường cáp treo.
- La nouvelle ligne de téléphérique va relier les deux quartiers. (Tuyến cáp treo mới sẽ kết nối hai khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Téléphérage (danh từ giống đực): kỹ thuật hoặc hành động vận chuyển bằng cáp treo. (Từ này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông dụng).
- Télécabine (danh từ giống cái): cabin cáp treo, thường chỉ loại cabin kín, có sức chứa từ 4 đến 15 người, di chuyển liên tục.
- Télésiège (danh từ giống đực): ghế ngồi cáp treo, thường là ghế đơn hoặc đôi, không có vách kín.
Từ đồng nghĩa
- Remontée mécanique: phương tiện vận chuyển lên dốc (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cáp treo, ghế ngồi và các hệ thống khác).
- Funiculaire: đường sắt leo núi (một loại hình vận chuyển khác, sử dụng đường ray và cáp kéo, thường dốc hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "téléphérique".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "téléphérique".)
tính từ
- xem téléphérage
danh từ giống đực
- đường cáp treo
- phương tiện chuyên chở bằng cáp treo