ténébreux

Học thuật
Thân thiện
ténébreux

Un homme marche seul dans un bois ténébreux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối tăm, âm u: Dùng để miêu tả một không gian thiếu ánh sáng, gợi cảm giác u ám, lạnh lẽo.
    • Ám muội, mờ ám: Chỉ những ý định, kế hoạch hoặc hành động không minh bạch, đáng ngờ thường hại.
    • Mờ mịt, tối mò: Miêu tả một sự việc, thời kỳ hoặc thông tin không rõ ràng, khó hiểu.
    • Ủ dột, buồn bã: Miêu tả một ngườivẻ ngoài hoặc tính cách u sầu, trầm lặng thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une forêt ténébreuse (Một khu rừng âm u).
    • Il a des projets ténébreux. (Anh ta những dự án ám muội).
    • L'origine de cette légende est ténébreuse. (Nguồn gốc của truyền thuyết này thật mờ mịt).
    • C'est un jeune homme beau mais ténébreux. (Đómột chàng trai đẹp nhưng ủ dột).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un beau ténébreux": Một thành ngữ cố định chỉ một người đàn ông đẹp trai nhưng có vẻ bí ẩn, u sầu thu hút.
    • Le héros du roman est un beau ténébreux. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyếtmột chàng trai đẹp nhưng ủ dột/bí ẩn).
Biến thể từ gần giống
  • Ténèbres (danh từ giống cái số nhiều): Bóng tối, sự tối tăm (thường mang nghĩa bóng, trang trọng).

    • Les ténèbres de l'ignorance (Bóng tối của sự ngu dốt).
  • Obscur (tính từ): Tối, tối tăm, không rõ ràng. (Từ gần nghĩa, nhưng "obscur" phổ biến ít kịch tính hơn "ténébreux").

  • Sombre (tính từ): Tối, u ám, buồn. (Từ gần nghĩa, thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Sombre: u tối, ảm đạm.
  • Obscur: tối tăm, mờ mịt.
  • Mystérieux: bí ẩn, thần bí.
  • Lugubre: ảm đạm, thê lương.
Từ trái nghĩa
  • Lumineux: sáng sủa, rực rỡ.
  • Clair: sáng, rõ ràng.
  • Radieux: rạng rỡ, huy hoàng.
  • Joyoux: vui vẻ, hân hoan.
ténébreux

Un homme marche seul dans un bois ténébreux.

tính từ
  1. tối tăm âm u
    • Bois ténébreux
      rừng âm u
  2. ám muội
    • Ténébreux desseins
      ý đồ ám muội
  3. mờ mịt tối mò
    • Passé ténébreux
      quá khứ mờ mịt
    • Style ténébreux
      lời văn tối mò ủ dột
    • un beau ténébreux
      con người ủ dột

Từ trái nghĩa