clair

Học thuật
Thân thiện
clair

La pièce est très claire grâce à la grande fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sáng, sáng sủa; trong: Ánh sáng mạnh, dễ nhìn hoặc chất lỏng không tạp chất.
    • Rõ ràng, minh bạch: Dễ hiểu, không mơ hồ.
    • () màu nhạt: Màu sắc nhẹ, không đậm.
    • Sáng loáng: Phản chiếu ánh sáng mạnh.
    • Loãng, thưa: Mật độ thấp, không đặc.
    • Sáng suốt: (Về tư tưởng) minh mẫn, thông suốt.
    • Hiển nhiên: Rõ ràng, không cần bàn cãi.
  2. Phó từ:

    • Rõ ràng, sáng suốt: Một cách minh bạch, dễ thấy hoặc dễ hiểu.
    • Không dày, thưa: Với mật độ thấp.
  3. Danh từ giống đực:

    • Chỗ quang: Khoảng trống, nơi không cây cối rậm rạp.
    • Chỗ sáng: Vùng sáng trong một bức tranh hoặc bố cục.
    • Chỗ sờn: Phần vải bị mòn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le ciel est clair ce soir. (Bầu trời tối nay trong sáng.)
    • Ses explications sont très claires. (Những giải thích của anh ấy rất rõ ràng.)
    • Elle a les yeux clairs. ( ấy đôi mắt màu sáng.)
    • Une soupe trop claire. (Một món súp quá loãng.)
  • Phó từ:

    • Il faut voir clair dans cette affaire. (Phải nhìn nhận sáng suốt trong vụ việc này.)
    • Semer clair. (Gieo hạt thưa.)
  • Danh từ:

    • Un clair dans la forêt. (Một khoảng quang trong rừng.)
    • Les clairs et les ombres d'un tableau. (Những vùng sáng tối của một bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Clair comme le jour / Clair comme de l'eau de roche: như ban ngày, hiển nhiên.

    • La vérité est claire comme le jour. (Sự thật thì như ban ngày.)
  • En clair: (Viết, nói) bằng chữ thường, không mã hóa; một cách rõ ràng.

    • Le message est écrit en clair. (Bức thông điệp được viết rõ ràng / bằng chữ thường.)
  • Le plus clair de: Phần lớn, phần chủ yếu của.

    • Il passe le plus clair de son temps à lire. (Anh ấy dành phần lớn thời gian để đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Clairement (phó từ): Một cách rõ ràng, minh bạch.

    • Il a parlé clairement. (Anh ấy đã nói một cách rõ ràng.)
  • Clarté (danh từ giống cái): Ánh sáng; sự rõ ràng, minh bạch.

    • La clarté de la lune. (Ánh sáng của mặt trăng.)
    • La clarté d'un exposé. (Tính rõ ràng của một bài thuyết trình.)
  • Éclaircir (động từ): Làm sáng tỏ, làm cho rõ ràng; làm loãng.

    • Éclaircir un mystère. (Làm sáng tỏ một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumineux: Sáng chói, rực rỡ (ánh sáng).
  • Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
  • Transparent: Trong suốt.
  • Pâle: Nhạt (màu sắc).
Thành ngữ liên quan
  • Mettre au clair: Làm sáng tỏ, viết ra rõ ràng.

    • Il faut mettre ces idées au clair. (Phải làm sáng tỏ những ý tưởng này.)
  • Tirer au clair: Làm sáng tỏ, làm cho ra manh mối.

    • La police essaie de tirer l'affaire au clair. (Cảnh sát đang cố gắng làm sáng tỏ vụ việc.)
  • Y voir clair: Nhìn thấy , hiểu vấn đề.

    • J'ai besoin de plus d'informations pour y voir clair. (Tôi cần thêm thông tin để hiểu vấn đề.)
clair

La pièce est très claire grâce à la grande fenêtre.

tính từ
  1. sáng, sáng sủa; trong
    • Un feu clair
      một bếp lửa sáng
    • Chambre très claire
      phòng rất sáng sủa
    • Style clair
      lời văn sáng sủa
    • Eau claire
      nước trong
  2. rõ ràng, minh bạch
    • Prononciation claire
      sự phát âm rõ ràng
  3. () màu nhạt
    • Gants clairs
      găng màu nhạt
  4. sáng loáng
    • Acier clair des épées
      thép gươm sáng loáng
  5. loãng, thưa
    • Sirop clair
      xi loãng
    • Toile claire
      vải thưa
  6. sáng suốt
    • Esprit clair
      trí óc sáng suốt
  7. hiển nhiên
    • Preuve claire
      chứng cứ hiển nhiên
    • argent clair
      tiền mặt
    • c'est de l'eau claire
      nhạt nhẽo, chẳng sâu sắc
    • clair comme le jour
      như ban ngày
    • son affaire est claire
      khó lòng thoát được
    • Claire, clerc
phó từ
  1. rõ ràng, sáng suốt
    • Voir clair
      thấy rõ ràng, thấy sáng suốt
  2. không dày, thưa
    • Semé clair
      gieo thưa
    • clair et net
      rõ ràng dứt khoát
    • Parler clair et net
      nói rõ ràng dứt khoát
    • Toucher mille francs clair et net
      nhận một nghìn frăng tròn
    • en clair
      rõ nét, hình
danh từ giống đực
  1. chỗ quang
    • Les clairs d'un bois
      những chỗ quang trong rừng
  2. chỗ sáng, đám sáng (trên một bức tranh, đối với đám tối)
  3. chỗ sờn
    • Raccommoder les clairs d'un pantalon
      những chỗ sờnquần
  4. chỗ dệt nhảy sợi
    • clair de lune
      sáng trăng
    • dépêche en clair
      điện tín bằng chữ thường
    • le plus clair de
      phần chủ yếu nhất; phần lớn
    • Passer le plus clair de la journée dans les bureaux
      để phần lớn ngàyphòng giấy
    • mettre au clair
      viết ra rõ ràng
    • mettre sabre au clair
      rút gươm ra
    • tirer au clair
      làm cho ra manh mối