clair
Định nghĩa
Tính từ:
- Sáng, sáng sủa; trong: Ánh sáng mạnh, dễ nhìn hoặc chất lỏng không có tạp chất.
- Rõ ràng, minh bạch: Dễ hiểu, không mơ hồ.
- (Có) màu nhạt: Màu sắc nhẹ, không đậm.
- Sáng loáng: Phản chiếu ánh sáng mạnh.
- Loãng, thưa: Mật độ thấp, không đặc.
- Sáng suốt: (Về tư tưởng) minh mẫn, thông suốt.
- Hiển nhiên: Rõ ràng, không cần bàn cãi.
Phó từ:
- Rõ ràng, sáng suốt: Một cách minh bạch, dễ thấy hoặc dễ hiểu.
- Không dày, thưa: Với mật độ thấp.
Danh từ giống đực:
- Chỗ quang: Khoảng trống, nơi không có cây cối rậm rạp.
- Chỗ sáng: Vùng sáng trong một bức tranh hoặc bố cục.
- Chỗ sờn: Phần vải bị mòn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le ciel est clair ce soir. (Bầu trời tối nay trong sáng.)
- Ses explications sont très claires. (Những giải thích của anh ấy rất rõ ràng.)
- Elle a les yeux clairs. (Cô ấy có đôi mắt màu sáng.)
- Une soupe trop claire. (Một món súp quá loãng.)
Phó từ:
- Il faut voir clair dans cette affaire. (Phải nhìn nhận sáng suốt trong vụ việc này.)
- Semer clair. (Gieo hạt thưa.)
Danh từ:
- Un clair dans la forêt. (Một khoảng quang trong rừng.)
- Les clairs et les ombres d'un tableau. (Những vùng sáng và tối của một bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Clair comme le jour / Clair comme de l'eau de roche: Rõ như ban ngày, hiển nhiên.
- La vérité est claire comme le jour. (Sự thật thì rõ như ban ngày.)
En clair: (Viết, nói) bằng chữ thường, không mã hóa; một cách rõ ràng.
- Le message est écrit en clair. (Bức thông điệp được viết rõ ràng / bằng chữ thường.)
Le plus clair de: Phần lớn, phần chủ yếu của.
- Il passe le plus clair de son temps à lire. (Anh ấy dành phần lớn thời gian để đọc sách.)
Biến thể và từ gần giống
Clairement (phó từ): Một cách rõ ràng, minh bạch.
- Il a parlé clairement. (Anh ấy đã nói một cách rõ ràng.)
Clarté (danh từ giống cái): Ánh sáng; sự rõ ràng, minh bạch.
- La clarté de la lune. (Ánh sáng của mặt trăng.)
- La clarté d'un exposé. (Tính rõ ràng của một bài thuyết trình.)
Éclaircir (động từ): Làm sáng tỏ, làm cho rõ ràng; làm loãng.
- Éclaircir un mystère. (Làm sáng tỏ một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Lumineux: Sáng chói, rực rỡ (ánh sáng).
- Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
- Transparent: Trong suốt.
- Pâle: Nhạt (màu sắc).
Thành ngữ liên quan
Mettre au clair: Làm sáng tỏ, viết ra rõ ràng.
- Il faut mettre ces idées au clair. (Phải làm sáng tỏ những ý tưởng này.)
Tirer au clair: Làm sáng tỏ, làm cho ra manh mối.
- La police essaie de tirer l'affaire au clair. (Cảnh sát đang cố gắng làm sáng tỏ vụ việc.)
Y voir clair: Nhìn thấy rõ, hiểu rõ vấn đề.
- J'ai besoin de plus d'informations pour y voir clair. (Tôi cần thêm thông tin để hiểu rõ vấn đề.)
tính từ
-
sáng, sáng sủa; trong
-
Un feu clairmột bếp lửa sáng
-
Chambre très clairephòng rất sáng sủa
-
Style clairlời văn sáng sủa
-
Eau clairenước trong
-
-
rõ ràng, minh bạch
-
Prononciation clairesự phát âm rõ ràng
-
-
(có) màu nhạt
-
Gants clairsgăng màu nhạt
-
-
sáng loáng
-
Acier clair des épéesthép gươm sáng loáng
-
-
loãng, thưa
-
Sirop clairxi rô loãng
-
Toile clairevải thưa
-
-
sáng suốt
-
Esprit clairtrí óc sáng suốt
-
-
hiển nhiên
-
Preuve clairechứng cứ hiển nhiên
-
argent clairtiền mặt
-
c'est de l'eau clairenhạt nhẽo, chẳng có gì sâu sắc
-
clair comme le jourrõ như ban ngày
-
son affaire est clairenó khó lòng thoát được
-
Claire, clerc
-
phó từ
-
rõ ràng, sáng suốt
-
Voir clairthấy rõ ràng, thấy sáng suốt
-
-
không dày, thưa
-
Semé clairgieo thưa
-
clair et netrõ ràng dứt khoát
-
Parler clair et netnói rõ ràng dứt khoát
-
Toucher mille francs clair et netnhận một nghìn frăng tròn
-
en clairrõ nét, rõ hình
-
danh từ giống đực
-
chỗ quang
-
Les clairs d'un boisnhững chỗ quang trong rừng
-
-
chỗ sáng, đám sáng (trên một bức tranh, đối với đám tối)
-
chỗ sờn
-
Raccommoder les clairs d'un pantalonvá những chỗ sờn ở quần
-
-
chỗ dệt nhảy sợi
-
clair de lunesáng trăng
-
dépêche en clairđiện tín bằng chữ thường
-
le plus clair dephần chủ yếu nhất; phần lớn
-
Passer le plus clair de la journée dans les bureauxđể phần lớn ngày ở phòng giấy
-
mettre au clairviết ra rõ ràng
-
mettre sabre au clairrút gươm ra
-
tirer au clairlàm cho ra manh mối
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ đồng âm
Từ chứa "clair"
Từ có nhắc đến "clair"