térébique

Học thuật
Thân thiện
térébique

L'acide térébique est un composé chimique étudié en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) axit terebic: Từ chuyên ngành hóa học, dùng để mô tả chất hoặc phản ứng liên quan đến axit terebic, một loại axit hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La réaction térébique est étudiée en chimie organique. (Phản ứng terebic được nghiên cứu trong hóa học hữu cơ.)
    • C'est un dérivé térébique. (Đómột dẫn xuất terebic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ, để chỉ tính chất liên quan đến axit terebic.
Biến thể từ gần giống
  • Acide térébique (danh từ): Axit terebic - hợp chất hóa học cụ thể.
    • L'acide térébique peut être isolé de certaines résines. (Axit terebic có thể được tách chiết từ một số loại nhựa cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Trong văn bản khoa học, có thể diễn đạt là (liên quan đến axit terebic).
térébique

L'acide térébique est un composé chimique étudié en laboratoire.

tính từ
  1. (Acide térébique) (hóa học) axit terebic

Từ gần giống