tétanisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự làm co cứng cơ: Chỉ quá trình hoặc hành động gây ra sự co cứng không kiểm soát được của các cơ, thường do một kích thích hoặc bệnh lý gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tétanisation des muscles peut être provoquée par certaines toxines. (Sự co cứng cơ có thể được gây ra bởi một số độc tố.)
- Ce phénomène de tétanisation est un symptôme important. (Hiện tượng co cứng cơ này là một triệu chứng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tétanisation expérimentale": sự làm co cứng cơ thực nghiệm (trong nghiên cứu).
- Les chercheurs ont étudié la tétanisation expérimentale sur le tissu musculaire. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự co cứng cơ thực nghiệm trên mô cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Tétaniser (động từ): làm co cứng cơ.
- Le courant électrique peut tétaniser un muscle. (Dòng điện có thể làm co cứng một cơ.)
Tétanique (tính từ): (thuộc về) sự co cứng cơ.
- Une contraction tétanique. (Một sự co thắt kiểu co cứng.)
Tétanos (danh từ giống đực): bệnh uốn ván (một bệnh nhiễm trùng gây co cứng cơ nghiêm trọng).
- Le vaccin contre le tétanos est essentiel. (Vắc-xin phòng bệnh uốn ván là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Contracture (danh từ giống cái): sự co cứng cơ (thường chỉ trạng thái hơn là quá trình gây ra).
- Raidissement musculaire (cụm danh từ): sự cứng cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'tétanisation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tétanisation')
danh từ giống cái
- (y học) sự làm co cứng cơ