tétralogie
Học thuậtThân thiện
Une tétralogie classique comprend quatre pièces de théâtre liées par une intrigue commune.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Văn học) Tác phẩm bộ bốn: Chỉ một nhóm gồm bốn tác phẩm văn học (thường là tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc thơ) có liên kết chặt chẽ với nhau về chủ đề, nhân vật hoặc cốt truyện, tạo thành một tổng thể nghệ thuật.
- (Sử học) Kịch bộ bốn: Trong lịch sử sân khấu, đặc biệt là thời Hy Lạp cổ đại, chỉ một chuỗi bốn vở kịch bi kịch được trình diễn liên tiếp trong một cuộc thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La "Tétralogie du Ring" de Wagner est une œuvre musicale monumentale. (Bộ tứ "Vòng tròn của Nibelung" của Wagner là một tác phẩm âm nhạc đồ sộ.)
- L'auteur a conçu ces romans comme une tétralogie. (Tác giả đã thiết kế những cuốn tiểu thuyết này như một bộ tác phẩm bốn phần.)
- Dans l'Athènes antique, les auteurs présentaient une tétralogie lors des concours dramatiques. (Ở Athens cổ đại, các tác giả trình diễn một bộ bốn vở kịch trong các cuộc thi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tétralogie romanesque": bộ tứ tiểu thuyết.
- Il a mis vingt ans pour achever sa tétralogie romanesque. (Ông ấy đã mất hai mươi năm để hoàn thành bộ tứ tiểu thuyết của mình.)
- "tétralogie dramatique": bộ tứ kịch.
- La tétralogie dramatique d'Eschyle sur le mythe de Prométhée est perdue. (Bộ tứ kịch của Aeschylus về thần thoại Prometheus đã bị thất lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tétralogique (adj): thuộc về hoặc có tính chất của một bộ tứ tác phẩm.
- Une structure tétralogique. (Một cấu trúc bộ bốn.)
- Trilogie (n.f): bộ ba tác phẩm (một nhóm ba tác phẩm liên kết).
- Pentalogie (n.f): bộ năm tác phẩm (một nhóm năm tác phẩm liên kết).
Từ đồng nghĩa
- Cycle de quatre œuvres: chu kỳ bốn tác phẩm.
- Quadrilogie: (ít phổ biến hơn) bộ bốn tác phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tétralogie" một cách cố định)
Une tétralogie classique comprend quatre pièces de théâtre liées par une intrigue commune.
danh từ giống cái
- (văn học) tác phẩm bộ bốn
- (sử học) kịch bộ bốn