tête-à-tête
/'tekstʃəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc trò chuyện riêng tư, thân mật giữa hai người: "tête-à-tête" chỉ một cuộc nói chuyện kín, riêng tư, thường diễn ra trong một không gian thân mật, chỉ có hai người tham gia.
- Buổi gặp gỡ riêng tư giữa hai người: Cũng có thể chỉ chính buổi gặp mặt hoặc bữa ăn riêng giữa hai cá nhân.
Tính từ:
- Riêng tư, kín, chỉ dành cho hai người: Mô tả một cuộc trò chuyện, bữa ăn, hoặc cuộc gặp gỡ chỉ có sự tham gia của hai người.
Phó từ:
- Một cách riêng tư, kín đáo: Mô tả cách thức diễn ra một cuộc trò chuyện hoặc gặp gỡ giữa hai người mà không có người thứ ba.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They had a long tête-à-tête in the garden. (Họ đã có một cuộc trò chuyện riêng tư dài trong vườn.)
- The manager requested a tête-à-tête with the employee. (Người quản lý yêu cầu một buổi gặp riêng với nhân viên.)
Tính từ:
- They enjoyed a tête-à-tête dinner by the fireplace. (Họ thưởng thức một bữa tối riêng tư bên lò sưởi.)
- It was a tête-à-tête conversation, so I left the room. (Đó là một cuộc trò chuyện riêng tư, vì vậy tôi rời khỏi phòng.)
Phó từ:
- They spoke tête-à-tête for over an hour. (Họ nói chuyện riêng với nhau trong hơn một tiếng đồng hồ.)
- The two leaders met tête-à-tête before the official summit. (Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau riêng tư trước hội nghị thượng đỉnh chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a tête-à-tête": có một cuộc trò chuyện riêng tư.
- I saw them having a tête-à-tête at the café corner. (Tôi thấy họ đang có một cuộc trò chuyện riêng tư ở góc quán cà phê.)
"a cozy tête-à-tête": một cuộc trò chuyện thân mật, ấm cúng.
- They shared a cozy tête-à-tête over a cup of tea. (Họ chia sẻ một cuộc trò chuyện thân mật ấm cúng bên tách trà.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp. Đây là một từ mượn từ tiếng Pháp, giữ nguyên dạng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Private conversation (n): cuộc trò chuyện riêng tư.
- One-on-one (adj/n): trực tiếp giữa hai người, riêng tư.
- Heart-to-heart (n): cuộc trò chuyện chân thành, cởi mở (thường về cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Tête-à-tête" không phải là một động từ nên không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tête-à-tête". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó tương đồng với các cụm từ chỉ sự riêng tư giữa hai người.
tính từ
- không có kết cấu, vô định hình