tô-tem

  1. totem.
    • Tô-tem thị tộc
      totem clanal
    • Tín ngưỡng tô-tem
      totémisme.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tô-tem"

Từ có nhắc đến "tô-tem"

tô-tem
Tô-tem của bộ tộc này là một con chim ưng được chạm khắc trên cột gỗ.