tộc

Học thuật
Thân thiện
tộc

Một tộc người mặc trang phục truyền thống đang biểu diễn điệu múa cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cộng đồng người chung tên gọi, địa bàn trú, ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt văn hóa riêng biệt: "Tộc" thường dùng để chỉ một nhóm người hình thành nên một cộng đồng bản sắc riêng, có thểquy mô bộ lạc, bộ tộc hoặc dân tộc.
    • Nhóm trong phân loại sinh học: Trong sinh học giải phẫu học, "tộc" có thể dùng để chỉ một cấp phân loại (tương đương "tribus" trong tiếng Latin), nằm dưới họ trên chi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cộng đồng người):
    • Các tộc người thiểu số sinh sống chủ yếuvùng núi phía Bắc.
    • Nghiên cứu về phong tục tập quán của từng tộc người rất cần thiết.
  • Danh từ (nghĩa sinh học):
    • Loài thực vật này được xếp vào một tộc riêng trong họ.
    • Phân loại học hiện đại đôi khi sử dụng cấp tộc để chia nhỏ các họ lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tộc người": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh ý nghĩa cộng đồng người. Thường dùng trong nhân chủng học, dân tộc học.
    • Việt Nam quốc gia đa tộc người, với 54 dân tộc anh em.
  • Dùng trong văn chương, lịch sử: Để chỉ một dòng họ lớn, một gia tộc quyền thế (nghĩa cổ, ít dùng hiện đại).
    • Vị tướng ấy xuất thân từ một danh tộc lâu đời.
Biến thể từ liên quan
  • Bộ tộc (danh từ): Nhóm cộng đồng người quan hệ huyết thống, thườngtrình độ xã hội nguyên thủy.
  • Dân tộc (danh từ): Cộng đồng người ổn định, hình thành trong lịch sử, chung lãnh thổ, kinh tế, ngôn ngữ văn hóa.
  • Chủng tộc (danh từ): Nhóm người phân biệt bởi những đặc điểm sinh học di truyền bề ngoài (như màu da, tóc...).
  • Tộc trưởng (danh từ): Người đứng đầu, lãnh đạo một tộc người hay bộ tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm người: Cách nói chung chung, không mang sắc thái học thuật về văn hóa, lịch sử như "tộc".
  • Cộng đồng: Khái niệm rộng hơn, có thể không chung các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ đặc trưng như một "tộc".
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Việt hiện đại, "tộc" ít khi dùng đơn độc. Từ thông dụng chuẩn xác nhất là cụm "tộc người".
  • Cần phân biệt "tộc người" (ethnie) với "dân tộc" (nation) "chủng tộc" (race). "Tộc người" thiên về đặc điểm văn hóa-xã hội, trong khi "dân tộc" gắn với ý thức quốc gia-dân tộc "chủng tộc" chỉ đặc điểm sinh học.
  • Nghĩa trong phân loại sinh học (tribus) thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
tộc

Một tộc người mặc trang phục truyền thống đang biểu diễn điệu múa cổ.

  1. d. (thường nói tộc người). Cộng đồng người tên gọi, địa vực trú, ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt văn hoá riêng (có thể một bộ lạc, một bộ tộc hay một dân tộc).