tột

  1. (id) au suprême degré; suprêmement
    • sướng tột
      suprêmement heureux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tột
Lên đến tột đỉnh của ngọn núi, họ nhìn thấy toàn cảnh thành phố.