tủy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần chất mềm, có màu vàng hoặc đỏ, nằm ở bên trong các ống xương của động vật có xương sống. Chức năng chính của tủy là sản xuất các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu).
- Phần mô mềm màu hồng nằm ở bên trong thân răng, được bao bọc bởi ngà răng và men răng. Tủy răng chứa các mạch máu và dây thần kinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa liên quan đến xương):
- Tủy xương là cơ quan tạo máu quan trọng nhất của cơ thể.
- Bệnh nhân ung thư máu đôi khi cần được ghép tủy xương từ người hiến tặng phù hợp.
Danh từ (nghĩa liên quan đến răng):
- Sâu răng ăn sâu vào tủy sẽ gây ra những cơn đau nhức dữ dội.
- Khi tủy răng bị viêm nhiễm, bác sĩ thường phải tiến hành điều trị tủy.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tủy sống": Phần của hệ thần kinh trung ương chạy dọc bên trong cột sống, có chức năng dẫn truyền tín hiệu thần kinh giữa não và các phần khác của cơ thể.
- Chấn thương tủy sống có thể dẫn đến liệt.
"Tủy thượng thận": Phần bên trong của tuyến thượng thận, tiết ra các hormone như adrenalin.
- Hormone từ tủy thượng thận giúp cơ thể phản ứng nhanh với tình huống căng thẳng.
Biến thể và từ liên quan
- Tủy xương (danh từ): Chỉ cụ thể phần tủy nằm trong các khoang của xương.
- Tủy răng (danh từ): Chỉ cụ thể phần tủy nằm bên trong răng.
- Tủy sống (danh từ): Chỉ phần thần kinh trung ương trong ống sống.
- Viêm tủy (danh từ): Tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tủy răng hoặc tủy xương.
- Ghép tủy (danh từ/cụm động từ): Thủ thuật y khoa truyền tế bào gốc từ tủy xương của người hiến cho người nhận.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Tuỷ (danh từ): Cách viết khác (không dấu hỏi) của cùng một từ.
- Lõi (danh từ): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ phần ở giữa, trung tâm, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt y-sinh học.
Các cụm từ liên quan
- Điều trị tủy (cụm động từ): Quy trình nha khoa loại bỏ tủy răng bị bệnh, làm sạch và trám bít ống tủy.
- Chiếc răng sâu này đã phải điều trị tủy.
- U tủy (danh từ): Khối u phát triển từ các tế bào trong tủy xương hoặc tủy thượng thận.
- Thoái hóa tủy sống (danh từ): Bệnh lý do sự suy giảm chức năng của tủy sống.
- tuỷ d. 1 Phần giữa, mềm của xương. 2 Phần giữa, mềm của răng.