ubermensch

Định nghĩa

Danh từ: - Siêu nhân, người siêu việt: "Ubermensch" một khái niệm triết học do Friedrich Nietzsche đưa ra, chỉ một con người lý tưởng vượt lên trên các giá trị đạo đức thông thường, tự tạo ra giá trị sống cho riêng mình ý chí mạnh mẽ để chinh phục mọi giới hạn. - Người năng lực khả năng phi thường: Trong ngữ cảnh phổ thông, từ này còn dùng để chỉ một người sở hữu sức mạnh, tài năng hoặc khả năng vượt trội so với người thường.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm siêu nhân của Nietzsche thách thức đạo đức truyền thống.)
  • (Trong phim, nhân vật phản diện tự xem mình siêu nhân số phận thống trị thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become an ubermensch": trở thành siêu nhân, vượt qua giới hạn bản thân.
    • He strives to become an ubermensch through relentless self-improvement. (Anh ấy phấn đấu trở thành siêu nhân thông qua việc không ngừng hoàn thiện bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Overman (n): một bản dịch khác của "ubermensch" trong tiếng Anh, thường dùng trong các văn bản triết học.
  • Superman (n): từ phổ biến hơn, thường được dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ người siêu năng lực, nhưng mang sắc thái khác biệt so với khái niệm của Nietzsche.
Từ đồng nghĩa
  • Superhuman: siêu nhân, vượt quá khả năng con người.
  • Ideal human: con người lý tưởng (trong triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ubermensch".
Thành ngữ liên quan
  • Beyond good and evil: vượt lên trên thiện ác (một khái niệm triết học của Nietzsche, liên quan chặt chẽ đến "ubermensch").
    • The ubermensch operates beyond good and evil, creating his own values. (Siêu nhân hành động vượt lên trên thiện ác, tự tạo ra giá trị riêng.)
ubermensch
A philosopher discusses the concept of the ubermensch in a lecture.