ubiety
/ju:'baiəti/
Học thuậtThân thiện
The philosopher contemplated the ubiety of the mind within the physical brain.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có ở một nơi nhất định; sự hiện diện cụ thể tại một vị trí: "ubiety" chỉ trạng thái tồn tại và được xác định tại một điểm cụ thể trong không gian. Nó nhấn mạnh vào tính cụ thể của vị trí hơn là sự tồn tại chung chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher pondered the ubiety of the soul. (Nhà triết học suy ngẫm về tính hiện diện cụ thể của linh hồn.)
- The detective was concerned with the ubiety of the suspect at the time of the crime. (Điều tra viên quan tâm đến vị trí cụ thể của nghi phạm tại thời điểm xảy ra tội ác.)
- In physics, the ubiety of a particle is a fundamental property. (Trong vật lý, vị trí cụ thể của một hạt là một thuộc tính cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và thần học: "ubiety" thường được dùng để thảo luận về bản chất của sự hiện diện, đặc biệt liên quan đến các thực thể phi vật chất như linh hồn hoặc thần thánh.
- The debate centered on the ubiety of divine beings. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính hiện diện cụ thể của các thực thể thần thánh.)
- Trong văn chương hoặc diễn ngôn học thuật: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để nói về vị trí hoặc "chỗ đứng" của một ý tưởng trong một hệ thống lý thuyết.
- The concept's ubiety within the framework is still undefined. (Vị trí của khái niệm này trong khuôn khổ lý thuyết vẫn chưa được xác định.)
Biến thể và từ gần giống
- Ubiquitous (adj): có mặt ở khắp mọi nơi, phổ biến. (Lưu ý: Đây là một từ khác, trái nghĩa với ý nghĩa cụ thể, xác định của "ubiety").
- Smartphones are ubiquitous in modern life. (Điện thoại thông minh có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại.)
- Locale (n): địa điểm, vị trí xảy ra sự việc. (Từ này gần nghĩa hơn nhưng thiếu tính chất triết học của "ubiety").
- Whereness (n): (ít dùng) tính chất ở đâu, vị trí. (Đây gần như là từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Location: vị trí, địa điểm.
- Situatedness: tính chất được đặt trong một vị trí cụ thể.
- Localization: sự định vị, sự xác định vị trí.
Từ trái nghĩa
- Ubiquity: tính phổ biến, sự có mặt ở khắp nơi.
- Nowhereness: tính không nơi chốn, sự phi vị trí.
The philosopher contemplated the ubiety of the mind within the physical brain.
danh từ
- tính có ở một nơi nhất định; sự có ở một nơi nhất định