ubuesque

Học thuật
Thân thiện
ubuesque

Un homme ubuesque porte un chapeau ridicule et donne des ordres absurdes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như vua U-bu: Mang đặc tính của vua U-bu, một nhân vật hư cấu trong vở kịch "Ubu Roi" (Vua U-bu) của Alfred Jarry cuối thế kế 19, nổi tiếng sự hèn nhát, tham lam, độc ác ngu xuẩn.
    • Lố bịch, kệch cỡm đến mức phi lý: (Nghĩa rộng) Chỉ những phi lý, quái dị, lố bịch một cách thô thiển đáng chê cười, thường gắn với quyền lực hoặc sự quan liêu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cérémonie avait un caractère ubuesque. (Buổi lễ mang một tính chất lố bịch/kệch cỡm.)
    • Ses décisions sont vraiment ubuesques. (Những quyết định của ông ta thực sựlố bịch/phi lý.)
    • On assiste à une situation ubuesque. (Chúng ta đang chứng kiến một tình huống kệch cỡm đến phi lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'un comique ubuesque": mang tính hài hước lố bịch, kệch cỡm.

    • La réunion a tourné au comique ubuesque. (Cuộc họp đã trở nên hài hước một cách lố bịch.)
  • "absurdité ubuesque": sự phi lý, đến mức lố bịch.

    • L'administration est souvent le théâtre d'absurdités ubuesques. (Bộ máy hành chính thườngnơi diễn ra những sự phi lý đến mức lố bịch.)
Biến thể từ liên quan
  • Ubu: Danh từ riêng, tên nhân vật gốc.

    • Ubu est un symbole de la bêtise et de la tyrannie. (Ubu là biểu tượng của sự ngu xuẩn bạo chúa.)
  • Ubu roi: Cụm danh từ, tên vở kịch gốc ("Vua U-bu").

  • Ubuerie: Danh từ hiếm gặp, chỉ hành vi hoặc đặc tính ubuesque.
Từ đồng nghĩa
  • Absurde: phi lý, lý.
  • Grotesque: kỳ quái, kệch cỡm.
  • Burlesque: khôi hài, lố bịch (theo kiểu hài kịch).
  • Déraisonnable: lý, không hợp lý.
Lưu ý sử dụng

Từ "ubuesque" thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm mạnh. không chỉ đơn thuần mô tả sự buồn cười nhấn mạnh vào sự phi lý, thô bạo đáng khinh thường, đặc biệt khi ám chỉ các hệ thống quyền lực, chính trị hoặc hành chính. Từ này xuất phát từ văn hóa Pháp nên được dùng phổ biến trong ngữ cảnh tiếng Pháp.

ubuesque

Un homme ubuesque porte un chapeau ridicule et donne des ordres absurdes.

tính từ
  1. như vua U-bu (nhân vật một vở kịch cuối thế kỷ 19, đã nhát gan mà lại độc ác)
  2. (nghĩa rộng) lố bịch