uddered
/'ʌdəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bầu vú: Mô tả một con vật, đặc biệt là gia súc như bò, cừu, dê, có bầu vú phát triển hoặc đang trong giai đoạn cho sữa. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer separated the uddered cows from the rest of the herd for milking. (Người nông dân tách những con bò có bầu vú ra khỏi đàn để vắt sữa.)
- A healthy, well-uddered ewe is essential for a productive flock. (Một con cừu cái khỏe mạnh, có bầu vú tốt là yếu tố thiết yếu cho một đàn cừu năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heavily uddered": Có bầu vú lớn, phát triển nhiều, thường cho thấy khả năng sản xuất sữa cao.
- The prize-winning dairy cow was noted for being heavily uddered. (Con bò sữa đoạt giải được ghi nhận là có bầu vú rất phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Udder (danh từ): Bầu vú của động vật như bò, cừu.
- The vet checked the cow's udder for signs of infection. (Bác sĩ thú y kiểm tra bầu vú của con bò để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Lactating: Đang tiết sữa, đang cho sữa (nhấn mạnh vào trạng thái đang sản xuất sữa).
- Mammiferous: Có tuyến vú, có vú (thuật ngữ sinh học chung hơn).
tính từ
- có bầu vú (bò, cừu...)