uddered

/'ʌdəd/
Học thuật
Thân thiện
uddered

A dairy cow stands in a grassy field with its uddered teats visible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bầu : Mô tả một con vật, đặc biệt gia súc như , cừu, , bầu phát triển hoặc đang trong giai đoạn cho sữa. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer separated the uddered cows from the rest of the herd for milking. (Người nông dân tách những con bầu ra khỏi đàn để vắt sữa.)
    • A healthy, well-uddered ewe is essential for a productive flock. (Một con cừu cái khỏe mạnh, bầu tốt yếu tố thiết yếu cho một đàn cừu năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heavily uddered": bầu lớn, phát triển nhiều, thường cho thấy khả năng sản xuất sữa cao.
    • The prize-winning dairy cow was noted for being heavily uddered. (Con sữa đoạt giải được ghi nhận bầu rất phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Udder (danh từ): Bầu của động vật như , cừu.
    • The vet checked the cow's udder for signs of infection. (Bác sĩ thú y kiểm tra bầu của con để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lactating: Đang tiết sữa, đang cho sữa (nhấn mạnh vào trạng thái đang sản xuất sữa).
  • Mammiferous: tuyến , (thuật ngữ sinh học chung hơn).
uddered

A dairy cow stands in a grassy field with its uddered teats visible.

tính từ
  1. bầu (, cừu...)