ugli fruit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả ugli: Một loại trái cây lai giữa quýt bưởi chùm, vỏ dày, nhăn nheo, nhưng ruột ngọt mọng nước. Tên gọi "ugli" bắt nguồn từ vẻ ngoài xấu xí của .
dụ sử dụng
  • (Quả ugli lớp vỏ dày, nhăn nheo trông không hấp dẫn, nhưng phần thịt thì rất ngon.)
  • (Tôi đã mua một quả ugli ở chợ để thử hương vị ngọt chua nhẹ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ugli fruit" thường được viết hoa chữ "U" đây tên thương hiệu đã đăng ký, nhưng trong thực tế, nhiều người dùng chữ thường.
    • The Ugli fruit is a hybrid that originated in Jamaica. (Quả Ugli một loại lai nguồn gốc từ Jamaica.)
Biến thể từ gần giống
  • Ugli (tính từ): xấu xí (nhưng không phổ biến khi dùng riêng để chỉ trái cây; thường dùng "ugli fruit" cụm danh từ cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid citrus: trái cây họ cam quýt lai.
  • Tangelo: một loại lai giữa quýt bưởi chùm (gần giống với ugli fruit, nhưng vỏ mịn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ugli fruit".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ugli fruit".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ugli fruit
A woman slices open an ugli fruit on a kitchen counter.