uglification

/,ʌglifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
uglification

The old building's uglification was complete after the cheap renovation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trở nên xấu: Quá trình hoặc hành động trở nên xấu xí, kém hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
    • Sự làm xấu đi: Hành động cố ý hoặc vô tình khiến một thứ đó trở nên xấu xí hơn so với trạng thái ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The uglification of the historic building was a tragedy. (Sự làm xấu đi của tòa nhà lịch sử một bi kịch.)
    • The rapid uglification of the coastline was caused by unplanned construction. (Sự trở nên xấu nhanh chóng của đường bờ biển do xây dựng không quy hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The uglification of public spaces": Sự làm xấu đi các không gian công cộng, thường dùng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị môi trường.
    • Activists are protesting against the uglification of the city park. (Các nhà hoạt động đang phản đối việc làm xấu đi công viên thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Uglify (động từ): làm cho xấu đi.
    • The new billboard uglifies the landscape. (Tấm biển quảng cáo mới làm xấu đi cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Disfigurement: sự làm biến dạng, làm xấu.
  • Defacement: sự làm hư bề mặt, làm xấu (như bằng cách vẽ bậy).
  • Spoilage: sự làm hỏng, làm mất vẻ đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Beautification: sự làm đẹp, sự tô điểm.
  • Enhancement: sự cải thiện, làm tăng vẻ đẹp.
uglification

The old building's uglification was complete after the cheap renovation.

danh từ
  1. sự trở nên xấu
  2. sự làm xấu đi