ukrainien

Học thuật
Thân thiện
ukrainien

Un homme parle ukrainien avec sa famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) U-crai-na: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa của U-crai-na.
    • Ví dụ: La culture ukrainienne est riche et ancienne. (Văn hóa U-crai-na rất phong phú lâu đời.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Người U-crai-na (nam): Chỉ một người đàn ông mang quốc tịch hoặc nguồn gốc từ U-crai-na.
    • Ví dụ: Il est un Ukrainien. (Anh ấymột người U-crai-na.)
    • (Ngôn ngữ học) Tiếng U-crai-na: Tên của ngôn ngữ chính thức được sử dụng tại U-crai-na.
    • Ví dụ: L'ukrainien utilise l'alphabet cyrillique. (Tiếng U-crai-na sử dụng bảng chữ cái Kirin.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La frontière ukrainienne est longue. (Đường biên giới U-crai-na rất dài.)
    • Elle cuisine un plat ukrainien traditionnel. ( ấy nấu một món ăn truyền thống U-crai-na.)
  • Danh từ giống đực (chỉ người):

    • Un Ukrainien m'a aidé. (Một người đàn ông U-crai-na đã giúp tôi.)
    • Les Ukrainiens sont accueillants. (Người U-crai-na rất hiếu khách.)
  • Danh từ giống đực (chỉ ngôn ngữ):

    • Je voudrais apprendre l'ukrainien. (Tôi muốn học tiếng U-crai-na.)
    • Parlez-vous ukrainien ? (Bạn nói tiếng U-crai-na không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la manière ukrainienne": Theo cách/thức của U-crai-na.

    • C'est décoré à la manière ukrainienne. ( được trang trí theo kiểu U-crai-na.)
  • "Être d'origine ukrainienne": nguồn gốc U-crai-na.

    • Il est d'origine ukrainienne par sa mère. (Anh ấy nguồn gốc U-crai-na từ mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ukrainienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ U-crai-na.

    • Elle est une Ukrainienne. ( ấymột người phụ nữ U-crai-na.)
  • Ukrainiennes (tính từ giống cái số nhiều): (Thuộc về) U-crai-na (dạng số nhiều cho danh từ giống cái).

    • Les traditions ukrainiennes. (Những truyền thống U-crai-na.)
Từ đồng nghĩa
  • (Tính từ): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là (của U-crai-na).
  • (Danh từ chỉ ngôn ngữ): Không từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "ukrainien".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "ukrainien".

ukrainien

Un homme parle ukrainien avec sa famille.

tính từ
  1. (thuộc) U-cra-i-na
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng U-cra-i-na