ukrainien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) U-crai-na: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa của U-crai-na.
- Ví dụ: La culture ukrainienne est riche et ancienne. (Văn hóa U-crai-na rất phong phú và lâu đời.)
Danh từ giống đực:
- Người U-crai-na (nam): Chỉ một người đàn ông mang quốc tịch hoặc có nguồn gốc từ U-crai-na.
- Ví dụ: Il est un Ukrainien. (Anh ấy là một người U-crai-na.)
- (Ngôn ngữ học) Tiếng U-crai-na: Tên của ngôn ngữ chính thức được sử dụng tại U-crai-na.
- Ví dụ: L'ukrainien utilise l'alphabet cyrillique. (Tiếng U-crai-na sử dụng bảng chữ cái Kirin.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La frontière ukrainienne est longue. (Đường biên giới U-crai-na rất dài.)
- Elle cuisine un plat ukrainien traditionnel. (Cô ấy nấu một món ăn truyền thống U-crai-na.)
Danh từ giống đực (chỉ người):
- Un Ukrainien m'a aidé. (Một người đàn ông U-crai-na đã giúp tôi.)
- Les Ukrainiens sont accueillants. (Người U-crai-na rất hiếu khách.)
Danh từ giống đực (chỉ ngôn ngữ):
- Je voudrais apprendre l'ukrainien. (Tôi muốn học tiếng U-crai-na.)
- Parlez-vous ukrainien ? (Bạn có nói tiếng U-crai-na không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"À la manière ukrainienne": Theo cách/thức của U-crai-na.
- C'est décoré à la manière ukrainienne. (Nó được trang trí theo kiểu U-crai-na.)
"Être d'origine ukrainienne": Có nguồn gốc U-crai-na.
- Il est d'origine ukrainienne par sa mère. (Anh ấy có nguồn gốc U-crai-na từ mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Ukrainienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ U-crai-na.
- Elle est une Ukrainienne. (Cô ấy là một người phụ nữ U-crai-na.)
Ukrainiennes (tính từ giống cái số nhiều): (Thuộc về) U-crai-na (dạng số nhiều cho danh từ giống cái).
- Les traditions ukrainiennes. (Những truyền thống U-crai-na.)
Từ đồng nghĩa
- (Tính từ): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là (của U-crai-na).
- (Danh từ chỉ ngôn ngữ): Không có từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "ukrainien".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "ukrainien".
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng U-cra-i-na