ulceration

/,ʌlsəreiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ulceration

The doctor examined the patient's skin ulceration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự loét: Quá trình hình thành vết loét trên da hoặc bề mặt niêm mạc bên trong cơ thể, thường do viêm nhiễm hoại tử .
    • Tình trạng loét: Trạng thái hoặc hiện tượng bị loét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ulceration of the stomach lining can cause severe pain. (Sự loét của niêm mạc dạ dày có thể gây ra cơn đau dữ dội.)
    • Chronic pressure on the skin led to ulceration. (Áp lực mãn tính lên da đã dẫn đến sự loét.)
    • The doctor examined the ulceration on the patient's leg. (Bác sĩ kiểm tra vùng loét trên chân của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of ulceration": Quá trình hình thành vết loét.
    • The process of ulceration in diabetic patients needs careful monitoring. (Quá trình hình thành vết loétbệnh nhân tiểu đường cần được theo dõi cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulcer (n): Vết loét, ổ loét.
    • He has a stomach ulcer. (Anh ấy bị loét dạ dày.)
  • Ulcerate (v): Trở nên loét, hình thành vết loét.
    • The wound began to ulcerate. (Vết thương bắt đầu bị loét.)
  • Ulcerative (adj): tính chất loét, gây loét.
    • Ulcerative colitis is a serious condition. (Viêm loét đại tràng một tình trạng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sore formation: Sự hình thành vết thương/viêm loét.
  • Lesion development: Sự phát triển của tổn thương.
Thành ngữ liên quan
  • Nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ sự suy đồi, hư hỏng dần dần, giống như một vết loét tinh thần hoặc xã hội.
    • The ulceration of public trust is hard to heal. (Sự "loét" của lòng tin công chúng rất khó chữa lành.)
ulceration

The doctor examined the patient's skin ulceration.

danh từ
  1. (y học) sự loét
  2. sự biến thành ung nhọt (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa