ulceration

/,ʌlsəreiʃn/
danh từ
  1. (y học) sự loét
  2. sự biến thành ung nhọt (nghĩa bóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ulceration
The doctor examined the patient's skin ulceration.