uliginaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ẩm ướt: Chỉ đặc tính của một khu vực, vùng đất hoặc môi trường có nhiều độ ẩm, thường xuyên ướt hoặc lầy lội.
- Ở nơi ẩm: Dùng để mô tả các loài thực vật sinh trưởng và phát triển trong môi trường ẩm ướt, đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les terrains uliginaires sont difficiles à construire. (Những vùng đất ẩm ướt thì khó xây dựng.)
- On trouve des plantes uliginaires près des marais. (Người ta tìm thấy các loài cây ở nơi ẩm gần các đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zone uliginaire": khu vực ẩm ướt, vùng đầm lầy.
- Cette zone uliginaire abrite une biodiversité unique. (Khu vực ẩm ướt này là nơi cư trú của một hệ đa dạng sinh học độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Uligineux / Uligineuse (adj): Có cùng nghĩa với "uliginaire", dùng để chỉ tính chất ẩm ướt, lầy lội.
- Uliginosité (n): Trạng thái ẩm ướt, đặc tính lầy lội của một vùng đất.
Từ đồng nghĩa
- Humide: ẩm ướt.
- Maraîcageux: thuộc về đầm lầy, lầy lội.
- Palustre: (thuộc về) đầm lầy, thường dùng trong sinh học.
Từ trái nghĩa
- Sec: khô.
- Aride: khô cằn.
tính từ
- ẩm ướt
- Terrains uliginairesđất ẩm ướt
- ở nơi ẩm
- Plantes uliginairescây ở nơi ẩm