uliginaire

Học thuật
Thân thiện
uliginaire

Un botaniste étudie des plantes uliginaires dans une zone marécageuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ẩm ướt: Chỉ đặc tính của một khu vực, vùng đất hoặc môi trường nhiều độ ẩm, thường xuyên ướt hoặc lầy lội.
    • nơi ẩm: Dùng để mô tả các loài thực vật sinh trưởng phát triển trong môi trường ẩm ướt, đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les terrains uliginaires sont difficiles à construire. (Những vùng đất ẩm ướt thì khó xây dựng.)
    • On trouve des plantes uliginaires près des marais. (Người ta tìm thấy các loài câynơi ẩm gần các đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone uliginaire": khu vực ẩm ướt, vùng đầm lầy.
    • Cette zone uliginaire abrite une biodiversité unique. (Khu vực ẩm ướt nàynơi cư trú của một hệ đa dạng sinh học độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Uligineux / Uligineuse (adj): cùng nghĩa với "uliginaire", dùng để chỉ tính chất ẩm ướt, lầy lội.
  • Uliginosité (n): Trạng thái ẩm ướt, đặc tính lầy lội của một vùng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Humide: ẩm ướt.
  • Maraîcageux: thuộc về đầm lầy, lầy lội.
  • Palustre: (thuộc về) đầm lầy, thường dùng trong sinh học.
Từ trái nghĩa
  • Sec: khô.
  • Aride: khô cằn.
uliginaire

Un botaniste étudie des plantes uliginaires dans une zone marécageuse.

tính từ
  1. ẩm ướt
    • Terrains uliginaires
      đất ẩm ướt
  2. nơi ẩm
    • Plantes uliginaires
      câynơi ẩm