ulmaire

Học thuật
Thân thiện
ulmaire

La reine-des-prés, ou ulmaire, pousse au bord d'un ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây râu dê du: Một loài cây thân thảo sống lâu năm, thường mọcnhững nơi ẩm ướt như bờ suối. Cây hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng, mọc thành chùm, kép lông chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ulmaire pousse souvent au bord des ruisseaux. (Cây râu dê du thường mọcbờ suối.)
    • On reconnaît l'ulmaire à ses fleurs blanches en grappes. (Người ta nhận ra cây râu dê du nhờ những chùm hoa trắng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleurs d'ulmaire": Hoa của cây râu dê du.
    • Les fleurs d'ulmaire sont utilisées en infusion. (Hoa cây râu dê du được dùng để pha trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirée ulmaire (n.f): Tên gọi khoa học đầy đủ hoặc một tên gọi khác của cùng loài cây này.
  • Reine-des-prés (n.f): Tên thông dụng phổ biến nhất của cây này trong tiếng Pháp, có nghĩa là "nữ hoàng của các đồng cỏ".
Từ đồng nghĩa
  • Reine-des-prés (n.f): Nữ hoàng của các đồng cỏ (tên gọi thông dụng).
  • Barbe de chèvre (n.f): Râu dê (tên gọi dân gian, mô tả hình dáng hoa).
Thông tin thêm
  • Từ "ulmaire" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Tên gọi thông dụng được biết đến rộng rãi hơn là "reine-des-prés". Cây này còn được biết đến với công dụng trong y học thảo dược.
ulmaire

La reine-des-prés, ou ulmaire, pousse au bord d'un ruisseau.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây râu dê du