ulnae

/'ʌlnə/
Học thuật
Thân thiện
ulnae

The doctor pointed to the ulnae on the skeletal chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Xương trụ: "ulnae" dạng số nhiều của "ulna", chỉ một trong hai xương dài chính của cẳng tay, nằmphía trong (phía ngón út) khi lòng bàn tay hướng về phía trước. Xương này chạy song song với xương quay (radius).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fractures affected both ulnae in the patient's arms. (Các vết gãy ảnh hưởng đến cả hai xương trụcánh tay của bệnh nhân.)
    • In comparative anatomy, the ulnae of different species show interesting variations. (Trong giải phẫu so sánh, các xương trụ của các loài khác nhau cho thấy những biến thể thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y khoa khoa học.
    • The study measured the density of the ulnae in postmenopausal women. (Nghiên cứu đo mật độ của các xương trụphụ nữ sau mãn kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulna (danh từ, số ít): xương trụ.

    • The ulna forms the main part of the elbow joint. (Xương trụ tạo thành phần chính của khớp khuỷu tay.)
  • Ulnar (tính từ): thuộc về xương trụ.

    • Ulnar nerve palsy can cause numbness in the fingers. (Liệt dây thần kinh trụ có thể gây các ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Trong ngữ cảnh không chính thức, người ta có thể nói "the inner forearm bone" (xương trong cẳng tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ulnae".
ulnae

The doctor pointed to the ulnae on the skeletal chart.

danh từ, số nhiều ulnae
  1. (giải phẫu) xương trụ

Từ gần giống