ulteriority
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất kín đáo, không công khai hoặc điều gì đó ẩn giấu, có mục đích không rõ ràng. "Ulteriority" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự việc, hành động, hay lời nói có động cơ hoặc ý nghĩa nằm ngoài bề mặt, thường mang hàm ý tiêu cực về sự che giấu hoặc toan tính.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc trò chuyện của họ chỉ giới hạn ở những điều kín đáo, mơ hồ.)
- (Một cảm giác khủng khiếp về sự ẩn giấu mục đích bao trùm cuộc họp.)
- (Những câu chuyện của anh ấy quá dễ bị nghi ngờ là có ẩn ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ulteriority in motives": Tính chất ẩn giấu trong động cơ.
- The ulteriority in his motives made everyone distrust him. (Tính chất ẩn giấu trong động cơ của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
- "A sense of ulteriority": Cảm giác về sự không minh bạch.
- She couldn't shake off a sense of ulteriority in his offer. (Cô không thể thoát khỏi cảm giác có ẩn ý trong lời đề nghị của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Ulterior (tính từ): Ẩn giấu, không bộc lộ (thường dùng trong cụm "ulterior motive").
- He had an ulterior motive for helping her. (Anh ta có động cơ thầm kín khi giúp cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Hiddenness: Sự ẩn giấu.
- Concealment: Sự che giấu.
- Obscurity: Sự mơ hồ, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Hide behind ulteriority: Ẩn núp sau sự kín đáo. - He hides behind ulteriority to avoid taking responsibility. (Anh ta ẩn núp sau sự kín đáo để trốn tránh trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Ulterior motive: Động cơ thầm kín (thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến "ulteriority").
- She suspected he had an ulterior motive for being so nice. (Cô nghi ngờ anh ta có động cơ thầm kín khi tỏ ra tử tế như vậy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống