ultra-petita

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vượt yêu cầu: Một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ việc một thẩm phán hoặc tòa án đưa ra phán quyết vượt ra ngoài phạm vi yêu cầu (đơn kiện, kháng cáo) các bên đương sự đã đưa ra.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le tribunal a statué ultra-petita en accordant des dommages-intérêts qui n'étaient pas demandés. (Tòa án đã phán quyết vượt yêu cầu khi công nhận khoản bồi thường không được yêu cầu.)
    • La décision est considérée comme ultra-petita car elle traite d'un point non soulevé par les parties. (Bản án được coi là vượt yêu cầu giải quyết một vấn đề không được các bên đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statuer ultra-petita": Phán quyết vượt yêu cầu. Đâycụm động từ pháp lý phổ biến nhất.
    • Le principe interdisant de statuer ultra-petita est fondamental en procédure civile. (Nguyên tắc cấm phán quyết vượt yêu cầunền tảng trong tố tụng dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultra petita (cụm từ Latinh gốc): Đâyhình thức nguyên gốc của thuật ngữ, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật pháp lý.
  • Infra petita: Ngược lại với "ultra-petita", chỉ việc phán quyết chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của đương sự.
  • Extra petita: Một thuật ngữ đồng nghĩa, cũng có nghĩavượt ra ngoài yêu cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Hors demande: Ngoài yêu cầu.
  • Au-delà de la demande: Vượt quá yêu cầu.
Lưu ý
  • "Ultra-petita" là một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tố tụng tư pháp. mô tả một lỗi hoặc một sự vi phạm nguyên tắc tố tụng cơ bản.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương chính xác là "vượt yêu cầu" thường đi kèm với các động từ như "phán quyết", "quyết định", "xét xử".
phó từ
  1. vượt yêu cầu
    • Juge qui statue ultra-petita
      thẩm phán quyết định vượt yêu cầu