ultra-rapid

/'ʌltrə'ræpid/
Học thuật
Thân thiện
ultra-rapid

The new ultra-rapid train speeds across the countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ nhanh, siêu nhanh: Mô tả một tốc độ, quá trình hoặc hành động diễn ra với tốc độ cực cao, vượt xa mức nhanh thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new train boasts ultra-rapid travel between cities. (Tàu mới khả năng di chuyển cực nhanh giữa các thành phố.)
    • This is an ultra-rapid charging technology for electric vehicles. (Đây công nghệ sạc siêu nhanh cho xe điện.)
    • The company's growth has been ultra-rapid. (Sự phát triển của công ty đã diễn ra cực kỳ nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ultra-rapid pace": tốc độ cực nhanh.

    • Technological change is happening at an ultra-rapid pace. (Sự thay đổi công nghệ đang diễn ra với tốc độ cực nhanh.)
  • "ultra-rapid response": phản ứng tức thời, cực nhanh.

    • The emergency system requires an ultra-rapid response. (Hệ thống khẩn cấp yêu cầu một phản ứng cực nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultra-rapidly (phó từ): một cách cực nhanh.

    • The virus spread ultra-rapidly through the population. (Virus lây lan cực nhanh trong cộng đồng.)
  • Hyper-rapid (tính từ): siêu nhanh (nghĩa tương tự).

  • High-speed (tính từ): tốc độ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Extremely fast: cực kỳ nhanh.
  • Blazingly fast: nhanh như chớp.
  • Lightning-fast: nhanh như chớp.
Từ trái nghĩa
  • Ultra-slow: cực kỳ chậm.
  • Glacial: chậm như sông băng.
ultra-rapid

The new ultra-rapid train speeds across the countryside.

tính từ
  1. cực nhanh