ultracourt

Học thuật
Thân thiện
ultracourt

Une onde ultracourt est utilisée dans les communications radio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực ngắn: Dùng để mô tả một loại sóng điện từ bước sóng đặc biệt ngắn, ngắn hơn cả sóng ngắn thông thường. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật viễn thông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les ondes ultracourtes sont utilisées dans certaines communications. (Sóng cực ngắn được sử dụng trong một số loại hình thông tin liên lạc.)
    • Cette technologie repose sur des fréquences ultracourtes. (Công nghệ này dựa trên các tần số cực ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onde ultracourte": Sóng cực ngắn. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
    • La télévision par satellite utilise des ondes ultracourtes. (Truyền hình vệ tinh sử dụng sóng cực ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Onde courte (cụm danh từ): Sóng ngắn.

    • J'écoute les nouvelles sur une onde courte. (Tôi nghe tin tức trên sóng ngắn.)
  • Hyperfréquence (danh từ): Siêu cao tần, thường liên quan đến dải sóng cực ngắn.

    • Le four à micro-ondes fonctionne avec des hyperfréquences. ( vi sóng hoạt động bằng sóng siêu cao tần.)
Từ đồng nghĩa
  • Très courte (cụm tính từ): Rất ngắn (cách nói chung chung, không phải thuật ngữ kỹ thuật).
  • Micro-onde (danh từ/tính từ): Vi sóng (thuộc một dải phổ cụ thể của sóng cực ngắn).
Lưu ý
  • Từ "ultracourt" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường sử dụng các từ như "micro-onde" (vi sóng) hoặc "hyperfréquence" (siêu cao tần) hơn.
ultracourt

Une onde ultracourt est utilisée dans les communications radio.

tính từ
  1. cực ngắn (sóng điện từ)