ultrafiltration

Học thuật
Thân thiện
ultrafiltration

Une scientifique utilise l'ultrafiltration pour purifier un échantillon d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lọc cực vi, sự siêu lọc: Một quá trình tách các hạt rất nhỏ hoặc các phân tử hòa tan ra khỏi chất lỏng bằng cách sử dụng màng kích thước lỗ rất nhỏ, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như xửnước, công nghiệp thực phẩm y tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ultrafiltration est utilisée pour purifier l'eau. (Sự siêu lọc được sử dụng để làm sạch nước.)
    • Ce procédé d'ultrafiltration permet de concentrer les protéines. (Quy trình lọc cực vi này cho phép cô đặc các protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "membrane d'ultrafiltration": màng siêu lọc.

    • La membrane d'ultrafiltration doit être remplacée régulièrement. (Màng siêu lọc cần được thay thế định kỳ.)
  • "étape d'ultrafiltration": giai đoạn siêu lọc.

    • L'étape d'ultrafiltration est cruciale dans ce processus de fabrication. (Giai đoạn siêu lọcrất quan trọng trong quy trình sản xuất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultrafiltrer (động từ): thực hiện siêu lọc.

    • Il faut ultrafiltrer le plasma sanguin. (Cần phải siêu lọc huyết tương.)
  • Ultrafiltrat (danh từ giống đực): chất lọc qua được sau quá trình siêu lọc.

    • L'ultrafiltrat est collecté pour analyse. (Chất lọc được thu thập để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Filtration sur membrane: lọc qua màng (một thuật ngữ chung hơn).
  • Microfiltration: vi lọc (một quá trình tương tự nhưng với kích thước lỗ màng lớn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Système d'ultrafiltration: hệ thống siêu lọc.

    • L'hôpital s'est équipé d'un nouveau système d'ultrafiltration. (Bệnh viện đã được trang bị một hệ thống siêu lọc mới.)
  • Unité d'ultrafiltration: đơn vị siêu lọc.

    • L'unité d'ultrafiltration est en maintenance. (Đơn vị siêu lọc đang được bảo trì.)
ultrafiltration

Une scientifique utilise l'ultrafiltration pour purifier un échantillon d'eau.

danh từ giống cái
  1. sự lọc cực vi, sự siêu lọc