ultrafiltrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lọc cực vi, siêu lọc: Hành động sử dụng một quá trình lọc đặc biệt, thường dưới áp suất, để tách các hạt rất nhỏ, các phân tử lớn hoặc vi khuẩn ra khỏi một chất lỏng. Quá trình này sử dụng một màng có kích thước lỗ rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour obtenir de l'eau pure, il faut ultrafiltrer l'eau du robinet. (Để có nước tinh khiết, cần phải siêu lọc nước máy.)
- Cette machine permet d'ultrafiltrer le plasma sanguin. (Máy này cho phép lọc cực vi huyết tương.)
- Les fromagers ultrafiltrent le lait pour concentrer ses protéines. (Những người làm phô mai siêu lọc sữa để cô đặc protein của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ultrafiltrer une solution": siêu lọc một dung dịch.
- Avant l'analyse, il est recommandé d'ultrafiltrer la solution pour éliminer les impuretés. (Trước khi phân tích, nên siêu lọc dung dịch để loại bỏ tạp chất.)
"eau ultrafiltrée": nước đã được siêu lọc (dạng tính từ hóa từ động từ).
- Cette bouteille contient de l'eau ultrafiltrée. (Chai này chứa nước đã được siêu lọc.)
Biến thể và từ gần giống
Ultrafiltration (danh từ giống cái): sự siêu lọc, quá trình lọc cực vi.
- L'ultrafiltration est une étape clé dans le traitement des eaux usées. (Siêu lọc là một bước then chốt trong xử lý nước thải.)
Ultrafiltre (danh từ giống đực): màng siêu lọc, thiết bị siêu lọc.
- Il faut changer l'ultrafiltre tous les six mois. (Cần thay màng siêu lọc sáu tháng một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Filtrer finement: lọc tinh (nhưng ít chính xác về mặt kỹ thuật hơn).
- Microfiltre (danh từ, chỉ thiết bị): thiết bị lọc vi sinh (thường có kích thước lỗ lớn hơn một chút so với ultrafiltration).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
ngoại động từ
- lọc cực vi, siêu lọc